Từ vựng tiếng Hàn chủ đề vị trí
Khi bắt đầu học tiếng Hàn, nhóm từ vựng chỉ vị trí xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, bài đọc và các dạng câu hỏi mô tả không gian. Duy Tân Education tổng hợp 50 từ vựng cơ bản kèm ví dụ minh họa để bạn dễ ghi nhớ, luyện đặt câu và củng cố nền tảng khi học tiếng Hàn cũng như ôn thi TOPIK.
50 từ vựng chủ đề vị trí
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 위치 | Vị trí | 우리 집 위치를 알아요? Bạn biết vị trí nhà tôi không? |
| 2 | 앞 | Phía trước | 학교 앞에서 만나요. Hãy gặp nhau trước trường. |
| 3 | 뒤 | Phía sau | 은행 뒤에 공원이 있습니다. Phía sau ngân hàng có công viên. |
| 4 | 옆 | Bên cạnh | 약국은 병원 옆에 있습니다. Nhà thuốc ở bên cạnh bệnh viện. |
| 5 | 사이 | Ở giữa | 학교와 은행 사이에 있습니다. Nó ở giữa trường và ngân hàng. |
| 6 | 안 | Bên trong | 교실 안에 학생들이 있습니다. Có học sinh ở trong lớp học. |
| 7 | 밖 | Bên ngoài | 밖에서 기다리세요. Hãy đợi ở bên ngoài. |
| 8 | 위 | Phía trên | 책이 책상 위에 있습니다. Quyển sách ở trên bàn. |
| 9 | 아래 | Phía dưới | 의자가 책상 아래에 있습니다. Chiếc ghế ở dưới bàn. |
| 10 | 밑 | Bên dưới | 고양이가 침대 밑에 있습니다. Con mèo ở dưới gầm giường. |
| 11 | 가운데 | Chính giữa | 공원이 도시 가운데에 있습니다. Công viên ở giữa thành phố. |
| 12 | 근처 | Gần | 우리 집 근처에 편의점이 있습니다. Gần nhà tôi có cửa hàng tiện lợi. |
| 13 | 멀리 | Xa | 학교가 집에서 멀리 있습니다. Trường ở xa nhà. |
| 14 | 왼쪽 | Bên trái | 왼쪽으로 가세요. Hãy đi về bên trái. |
| 15 | 오른쪽 | Bên phải | 은행은 오른쪽에 있습니다. Ngân hàng ở bên phải. |
| 16 | 건너편 | Đối diện | 학교 건너편에 카페가 있습니다. Đối diện trường có quán cà phê. |
| 17 | 맞은편 | Phía đối diện | 우체국 맞은편입니다. Ở phía đối diện bưu điện. |
| 18 | 입구 | Lối vào | 입구에서 기다리겠습니다. Tôi sẽ đợi ở lối vào. |
| 19 | 출구 | Lối ra | 출구는 저쪽입니다. Lối ra ở phía kia. |
| 20 | 계단 | Cầu thang | 계단으로 올라가세요. Hãy đi lên bằng cầu thang. |
| 21 | 엘리베이터 | Thang máy | 엘리베이터를 타세요. Hãy đi thang máy. |
| 22 | 복도 | Hành lang | 복도에서 뛰지 마세요. Đừng chạy ở hành lang. |
| 23 | 방 | Phòng | 방이 아주 깨끗합니다. Căn phòng rất sạch. |
| 24 | 거실 | Phòng khách | 가족이 거실에 있습니다. Gia đình đang ở phòng khách. |
| 25 | 부엌 | Nhà bếp | 어머니는 부엌에서 요리합니다. Mẹ đang nấu ăn trong bếp. |
| 26 | 화장실 | Nhà vệ sinh | 화장실이 어디에 있어요? Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 27 | 창문 | Cửa sổ | 창문을 열어 주세요. Xin hãy mở cửa sổ. |
| 28 | 문 | Cửa | 문을 닫아 주세요. Xin hãy đóng cửa. |
| 29 | 천장 | Trần nhà | 천장이 높습니다. Trần nhà cao. |
| 30 | 바닥 | Sàn nhà | 바닥이 미끄럽습니다. Sàn nhà trơn. |
| 31 | 벽 | Bức tường | 벽에 그림이 있습니다. Có bức tranh trên tường. |
| 32 | 책상 | Bàn học | 컴퓨터가 책상 위에 있습니다. Máy tính ở trên bàn. |
| 33 | 의자 | Ghế | 의자에 앉으세요. Hãy ngồi lên ghế. |
| 34 | 침대 | Giường | 침대 위에서 쉬어요. Tôi nghỉ trên giường. |
| 35 | 가방 | Cặp, túi | 가방이 의자 옆에 있습니다. Cặp ở cạnh ghế. |
| 36 | 책 | Sách | 책이 가방 안에 있습니다. Sách ở trong cặp. |
| 37 | 공책 | Vở | 공책을 책상 위에 놓으세요. Hãy đặt quyển vở lên bàn. |
| 38 | 연필 | Bút chì | 연필이 필통 안에 있습니다. Bút chì ở trong hộp bút. |
| 39 | 필통 | Hộp bút | 필통이 가방 안에 있습니다. Hộp bút ở trong cặp. |
| 40 | 시계 | Đồng hồ | 시계가 벽에 있습니다. Đồng hồ ở trên tường. |
| 41 | 컴퓨터 | Máy tính | 컴퓨터는 책상 위에 있습니다. Máy tính ở trên bàn. |
| 42 | 노트북 | Máy tính xách tay | 노트북을 가지고 왔어요. Tôi mang theo laptop. |
| 43 | 지도 | Bản đồ | 지도를 보세요. Hãy xem bản đồ. |
| 44 | 교실 | Lớp học | 학생들이 교실에 있습니다. Học sinh ở trong lớp học. |
| 45 | 도서관 | Thư viện | 도서관은 2층에 있습니다. Thư viện ở tầng 2. |
| 46 | 학교 | Trường học | 학교가 집 가까이에 있습니다. Trường học ở gần nhà. |
| 47 | 공원 | Công viên | 공원에서 산책합니다. Tôi đi dạo trong công viên. |
| 48 | 병원 | Bệnh viện | 병원은 지하철역 근처에 있습니다. Bệnh viện ở gần ga tàu điện ngầm. |
| 49 | 가게 | Cửa hàng | 가게 앞에 사람이 많습니다. Có nhiều người trước cửa hàng. |
| 50 | 있다 / 없다 | Có / Không có | 교실에 학생이 있습니다. Có học sinh trong lớp học. |
Mẹo học nhanh: hãy kết hợp từ chỉ vị trí với các danh từ quen thuộc như 학교 (trường học), 책상 (bàn học), 가방 (cặp, túi) và luyện nói thành câu hoàn chỉnh. Việc ôn theo cụm từ và ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ tự nhiên hơn thay vì học từng từ riêng lẻ.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn - ôn thi TOPIK
Học tiếng Hàn hiệu quả cần một nền tảng từ vựng chắc chắn, phương pháp ôn tập đều đặn và cơ hội luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Duy Tân Education sẽ tiếp tục cập nhật các bài học từ vựng, ngữ pháp và nội dung ôn thi TOPIK theo từng chủ đề để người học dễ theo dõi, dễ ghi nhớ và áp dụng ngay vào quá trình học.
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc hoặc muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn, hãy chủ động xây dựng thói quen học mỗi ngày và thường xuyên quay lại chuyên mục Tự học tiếng Hàn để củng cố kiến thức cùng Duy Tân Education.



