Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 1
Khởi động hành trình chinh phục TOPIK với 63 từ vựng nền tảng, được trình bày rõ ràng và tối ưu để bạn dễ ghi nhớ mỗi ngày.
Giới thiệu
Từ vựng là nền tảng quan trọng khi học tiếng Hàn và chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK I. Trong tuần đầu tiên, Duy Tân Education tổng hợp 63 từ quen thuộc thuộc các chủ đề như gia đình, đồ vật, địa điểm, hoạt động hằng ngày, động từ và tính từ cơ bản. Hãy chia nhỏ danh sách, học đều mỗi ngày và thường xuyên ôn lại để ghi nhớ lâu hơn.
Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần
Học theo nhóm nhỏ
Mỗi ngày học khoảng 9 từ, đọc to từ tiếng Hàn và nhắc lại nghĩa tiếng Việt.
Ôn lại theo chu kỳ
Ôn sau 1 ngày, 3 ngày và cuối tuần để chuyển từ vựng sang trí nhớ dài hạn.
Đặt câu đơn giản
Kết hợp từ mới với mẫu câu đã học để hiểu ngữ cảnh và sử dụng tự nhiên hơn.
Bảng 63 từ vựng TOPIK I – Tuần 1
Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 가끔 | thỉnh thoảng |
| 2 | 가르치다 | dạy, giảng dạy |
| 3 | 가방 | cặp, túi, ba lô |
| 4 | 가족 | gia đình |
| 5 | 값 | giá, giá tiền |
| 6 | 계절 | mùa |
| 7 | 공부하다 | học |
| 8 | 구두 | giày da, giày tây |
| 9 | 극장 / 영화관 | rạp hát / rạp chiếu phim |
| 10 | 꽃 | hoa |
| 11 | 나이 | tuổi |
| 12 | 날짜 | ngày, ngày tháng |
| 13 | 너무 | quá, rất |
| 14 | 넓다 | rộng |
| 15 | 놀다 | chơi |
| 16 | 농구장 | sân bóng rổ |
| 17 | 누나 | chị gái (nam gọi chị) |
| 18 | 많다 | nhiều |
| 19 | 모자 | mũ |
| 20 | 배 | quả lê / bụng / con thuyền |
| 21 | 배드민턴 | cầu lông |
| 22 | 버스 | xe buýt |
| 23 | 베트남 | Việt Nam |
| 24 | 보다 | xem, nhìn |
| 25 | 보통 | bình thường, thường |
| 26 | 사다 | mua |
| 27 | 생일 | sinh nhật |
| 28 | 선물 | quà tặng |
| 29 | 성격 | tính cách |
| 30 | 소포 | bưu kiện, gói hàng |
| 31 | 신다 | đi, mang (giày, tất...) |
| 32 | 싸다 | rẻ |
| 33 | 쓰다 (글씨) | viết (chữ) |
| 34 | 아버지 | bố, cha |
| 35 | 아주 | rất |
| 36 | 아프다 | đau, bị bệnh |
| 37 | 알다 | biết |
| 38 | 앞 ≠ 뒤 | phía trước ≠ phía sau |
| 39 | 언니 | chị gái (nữ gọi chị) |
| 40 | 영어 | tiếng Anh |
| 41 | 영화 | phim |
| 42 | 오다 | đến |
| 43 | 오빠 | anh trai (nữ gọi anh) |
| 44 | 운동하다 | tập thể dục, vận động |
| 45 | 운동화 | giày thể thao |
| 46 | 이름 | tên |
| 47 | 이야기하다 | nói chuyện, kể chuyện |
| 48 | 일어나다 | thức dậy; xảy ra; đứng dậy |
| 49 | 일하다 | làm việc |
| 50 | 읽다 | đọc |
| 51 | 입다 | mặc (quần áo) |
| 52 | 입학식 | lễ nhập học |
| 53 | 있다 | có; ở |
| 54 | 작다 | nhỏ |
| 55 | 저 / 나 | tôi (저: khiêm nhường; 나: thân mật) |
| 56 | 주소 | địa chỉ |
| 57 | 중국 | Trung Quốc |
| 58 | 지각하다 | đi học hoặc đi làm muộn |
| 59 | 청소하다 | dọn dẹp, lau chùi |
| 60 | 크다 | to, lớn |
| 61 | 타다 | đi (xe), cưỡi |
| 62 | 하다 | làm |
| 63 | 형 | anh trai (nam gọi anh) |
Ghi nhớ nhanh
Một từ có thể mang nhiều nghĩa: quả lê, bụng hoặc con thuyền. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
신다 dùng với giày, tất; 입다 dùng với quần áo; 타다 dùng khi đi xe hoặc cưỡi.
Cách gọi anh, chị phụ thuộc vào giới tính của người nói và người được gọi.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Duy trì thói quen học từ vựng mỗi ngày, kết hợp nghe – đọc – viết và kiểm tra lại cuối tuần sẽ giúp bạn tiến bộ vững chắc. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.
Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 1”.



