Tự Học Tiếng Hàn

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 1 | Duy Tân Education

Ngày đăng: 20/07/2026 08:51 AM
TỰ HỌC TIẾNG HÀN · TOPIK I

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 1

Khởi động hành trình chinh phục TOPIK với 63 từ vựng nền tảng, được trình bày rõ ràng và tối ưu để bạn dễ ghi nhớ mỗi ngày.

Giới thiệu

Từ vựng là nền tảng quan trọng khi học tiếng Hàn và chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK I. Trong tuần đầu tiên, Duy Tân Education tổng hợp 63 từ quen thuộc thuộc các chủ đề như gia đình, đồ vật, địa điểm, hoạt động hằng ngày, động từ và tính từ cơ bản. Hãy chia nhỏ danh sách, học đều mỗi ngày và thường xuyên ôn lại để ghi nhớ lâu hơn.

63Từ vựng trọng tâm
TOPIK ITrình độ sơ cấp
7 ngàyKhoảng 9 từ mỗi ngày

Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần

1

Học theo nhóm nhỏ

Mỗi ngày học khoảng 9 từ, đọc to từ tiếng Hàn và nhắc lại nghĩa tiếng Việt.

2

Ôn lại theo chu kỳ

Ôn sau 1 ngày, 3 ngày và cuối tuần để chuyển từ vựng sang trí nhớ dài hạn.

3

Đặt câu đơn giản

Kết hợp từ mới với mẫu câu đã học để hiểu ngữ cảnh và sử dụng tự nhiên hơn.

Bảng 63 từ vựng TOPIK I – Tuần 1

Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.

Hiển thị 63/63 từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt
1 가끔 thỉnh thoảng
2 가르치다 dạy, giảng dạy
3 가방 cặp, túi, ba lô
4 가족 gia đình
5 giá, giá tiền
6 계절 mùa
7 공부하다 học
8 구두 giày da, giày tây
9 극장 / 영화관 rạp hát / rạp chiếu phim
10 hoa
11 나이 tuổi
12 날짜 ngày, ngày tháng
13 너무 quá, rất
14 넓다 rộng
15 놀다 chơi
16 농구장 sân bóng rổ
17 누나 chị gái (nam gọi chị)
18 많다 nhiều
19 모자
20 quả lê / bụng / con thuyền
21 배드민턴 cầu lông
22 버스 xe buýt
23 베트남 Việt Nam
24 보다 xem, nhìn
25 보통 bình thường, thường
26 사다 mua
27 생일 sinh nhật
28 선물 quà tặng
29 성격 tính cách
30 소포 bưu kiện, gói hàng
31 신다 đi, mang (giày, tất...)
32 싸다 rẻ
33 쓰다 (글씨) viết (chữ)
34 아버지 bố, cha
35 아주 rất
36 아프다 đau, bị bệnh
37 알다 biết
38 앞 ≠ 뒤 phía trước ≠ phía sau
39 언니 chị gái (nữ gọi chị)
40 영어 tiếng Anh
41 영화 phim
42 오다 đến
43 오빠 anh trai (nữ gọi anh)
44 운동하다 tập thể dục, vận động
45 운동화 giày thể thao
46 이름 tên
47 이야기하다 nói chuyện, kể chuyện
48 일어나다 thức dậy; xảy ra; đứng dậy
49 일하다 làm việc
50 읽다 đọc
51 입다 mặc (quần áo)
52 입학식 lễ nhập học
53 있다 có; ở
54 작다 nhỏ
55 저 / 나 tôi (저: khiêm nhường; 나: thân mật)
56 주소 địa chỉ
57 중국 Trung Quốc
58 지각하다 đi học hoặc đi làm muộn
59 청소하다 dọn dẹp, lau chùi
60 크다 to, lớn
61 타다 đi (xe), cưỡi
62 하다 làm
63 anh trai (nam gọi anh)

Ghi nhớ nhanh


Một từ có thể mang nhiều nghĩa: quả lê, bụng hoặc con thuyền. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
신다 – 입다 – 타다
신다 dùng với giày, tất; 입다 dùng với quần áo; 타다 dùng khi đi xe hoặc cưỡi.
누나 – 언니 – 오빠 – 형
Cách gọi anh, chị phụ thuộc vào giới tính của người nói và người được gọi.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Duy trì thói quen học từ vựng mỗi ngày, kết hợp nghe – đọc – viết và kiểm tra lại cuối tuần sẽ giúp bạn tiến bộ vững chắc. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.

Duy Tân Education Học tiếng Hàn Ôn thi TOPIK Từ vựng TOPIK I

Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 1”.

Bài viết liên quan