Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 10
Củng cố vốn từ TOPIK I với 60 từ vựng thiết thực về công việc, giao thông, thể thao, gia đình, ăn uống và các hoạt động trong đời sống hằng ngày.
Giới thiệu
Tuần 10 tập trung vào những từ thường gặp khi nói về công việc, phương tiện đi lại, thể thao, các buổi gặp mặt và sinh hoạt trong gia đình. Duy Tân Education đã hệ thống 60 từ vựng theo bảng rõ ràng, giúp bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và luyện tập. Hãy học theo nhóm chủ đề, đọc thành tiếng và đặt câu để học tiếng Hàn hiệu quả hơn.
Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần
Học theo tình huống
Nhóm từ theo các tình huống đi làm, đi họp, đi du lịch, chơi thể thao và sinh hoạt gia đình.
Phân biệt từ gần nghĩa
So sánh 끝나다 với 마치다, 편하다 với 괜찮다 và 출발하다 với 다녀오다.
Ôn bằng cặp từ
Ghi nhớ theo cặp 이기다–지다, 경찰–경찰서, 빵–빵집 và 산–등산.
Bảng 60 từ vựng TOPIK I – Tuần 10
Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 결혼식 | lễ cưới, đám cưới |
| 2 | 경기 | trận đấu, cuộc thi đấu |
| 3 | 경찰 | cảnh sát |
| 4 | 경찰서 | đồn cảnh sát |
| 5 | 관심 | sự quan tâm, hứng thú |
| 6 | 괜찮다 | ổn, không sao |
| 7 | 금요일 | thứ Sáu |
| 8 | 끝나다 | kết thúc |
| 9 | 남녀 | nam và nữ |
| 10 | 내일 | ngày mai |
| 11 | 노트북 | máy tính xách tay, laptop |
| 12 | 놓다 | đặt, để |
| 13 | 다녀오다 | đi rồi về |
| 14 | 도둑 | kẻ trộm |
| 15 | 독일 | Đức |
| 16 | 돕다 | giúp đỡ |
| 17 | 동아리 | câu lạc bộ |
| 18 | 들다 (가방) | cầm, mang túi xách |
| 19 | 등산 | leo núi |
| 20 | 마치다 | hoàn thành, kết thúc |
| 21 | 맛있다 | ngon |
| 22 | 모임 | buổi họp, buổi gặp mặt |
| 23 | 무겁다 | nặng |
| 24 | 반지 | nhẫn |
| 25 | 복잡하다 | phức tạp; đông đúc |
| 26 | 부동산 | bất động sản; văn phòng môi giới nhà đất |
| 27 | 부탁하다 | nhờ vả, yêu cầu |
| 28 | 비행기 | máy bay |
| 29 | 빵 | bánh mì |
| 30 | 빵집 | tiệm bánh |
| 31 | 산 | núi |
| 32 | 새집 | nhà mới |
| 33 | 설거지 | rửa bát, rửa chén |
| 34 | 수업 | buổi học, giờ học |
| 35 | 식빵 | bánh mì gối |
| 36 | 식사 | bữa ăn; ăn cơm |
| 37 | 식탁 | bàn ăn |
| 38 | 아르바이트 | việc làm thêm |
| 39 | 언제쯤 | khoảng khi nào |
| 40 | 역 | nhà ga |
| 41 | 요리하다 | nấu ăn |
| 42 | 응원하다 | cổ vũ, động viên |
| 43 | 이기다 ≠ 지다 | thắng ≠ thua |
| 44 | 인터넷 | Internet |
| 45 | 잃어버리다 | làm mất |
| 46 | 재미있다 | thú vị |
| 47 | 전화하다 | gọi điện |
| 48 | 줍다 | nhặt |
| 49 | 준비하다 | chuẩn bị |
| 50 | 집들이 | tiệc tân gia |
| 51 | 축구 | bóng đá |
| 52 | 출발하다 | xuất phát, khởi hành |
| 53 | 취소하다 | hủy |
| 54 | 친해지다 | trở nên thân thiết |
| 55 | 탁구 | bóng bàn |
| 56 | 텔레비전 | tivi |
| 57 | 편의점 | cửa hàng tiện lợi |
| 58 | 편하다 | thoải mái, tiện lợi |
| 59 | 피곤하다 | mệt |
| 60 | 회의 | cuộc họp |
Ghi nhớ nhanh
끝나다 diễn tả sự việc tự kết thúc; 마치다 diễn tả một người hoàn thành hoặc kết thúc việc gì.
이기다 là thắng; 지다 là thua. Hai từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh thi đấu và thể thao.
빵 là bánh mì nói chung; 식빵 là bánh mì gối; 빵집 là tiệm bánh.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề và luyện đặt câu theo tình huống sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu, hiểu cách dùng và phản xạ tốt hơn. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả.
Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 10”.



