Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 5
Tiếp tục chinh phục TOPIK I với 69 từ vựng thiết thực về cảm xúc, giao thông, văn hóa truyền thống, thời gian và sinh hoạt hằng ngày.
Giới thiệu
Trong tuần 5, người học sẽ mở rộng vốn từ qua những chủ đề gần gũi như cảm xúc, giao thông, thời gian, văn hóa truyền thống và các hoạt động thường ngày. Duy Tân Education đã hệ thống 69 từ vựng theo bảng rõ ràng, giúp bạn dễ tra cứu, ôn tập và ghi nhớ theo từng nhóm nghĩa. Hãy học đều mỗi ngày, đọc thành tiếng và đặt câu để học tiếng Hàn hiệu quả hơn.
Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần
Học theo tình huống
Nhóm từ theo các tình huống như đi lại, hẹn gặp, sức khỏe và văn hóa để dễ liên tưởng.
Phân biệt từ đa nghĩa
Ghi riêng những từ như 차, 키, 다리 và 붓다; nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Ôn bằng câu ngắn
Đặt mỗi từ vào một câu đơn giản, đọc lại sau 1 ngày, 3 ngày và vào cuối tuần.
Bảng 69 từ vựng TOPIK I – Tuần 5
Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 아휴 | ôi trời!, trời ơi! |
| 2 | 작가 | nhà văn, tác giả |
| 3 | 갑자기 | đột nhiên |
| 4 | 걱정하다 | lo lắng |
| 5 | 고기 | thịt |
| 6 | 고민 | sự lo nghĩ, băn khoăn |
| 7 | 관광지 | địa điểm du lịch |
| 8 | 교육 장소 | địa điểm đào tạo, nơi học |
| 9 | 교통사고 | tai nạn giao thông |
| 10 | 구름 | mây |
| 11 | 급하다 | gấp, vội |
| 12 | 기다리다 | chờ đợi |
| 13 | 감기약 | thuốc cảm |
| 14 | 깨끗하다 | sạch sẽ |
| 15 | 꼼꼼하다 | cẩn thận, tỉ mỉ |
| 16 | 관리 | quản lý |
| 17 | 꿀팁 | mẹo hay, bí quyết hữu ích |
| 18 | 나쁘다 | xấu, tệ |
| 19 | 날마다 | mỗi ngày |
| 20 | 먼저 친구 | người bạn quen trước |
| 21 | 축구부 | đội, câu lạc bộ bóng đá |
| 22 | 버섯장아찌 | nấm ngâm |
| 23 | 배웅 | sự tiễn đưa |
| 24 | 닭 / 염소 / 양 | gà / dê / cừu |
| 25 | 녹차 | trà xanh |
| 26 | 눕다 | nằm |
| 27 | 다리 | chân; cây cầu |
| 28 | 달리다 | chạy |
| 29 | 마시다 | uống |
| 30 | 모두 / 다 | tất cả |
| 31 | 물 | nước |
| 32 | 미리 | trước, từ trước |
| 33 | 불다 | thổi |
| 34 | 북 | phía Bắc |
| 35 | 붓다 | sưng; đổ, rót |
| 36 | 빨리 | nhanh |
| 37 | 시간 | thời gian |
| 38 | 사물놀이 | Samulnori – nghệ thuật biểu diễn với bốn nhạc cụ truyền thống |
| 39 | 시 / 분 | giờ / phút |
| 40 | 악기 | nhạc cụ |
| 41 | 여기 / 거기 / 저기 | ở đây / ở đó / đằng kia |
| 42 | 운전자 | người lái xe |
| 43 | 운전하다 | lái xe |
| 44 | 의미하다 | có nghĩa, mang ý nghĩa |
| 45 | 이번 주 | tuần này |
| 46 | 의자 | cái ghế |
| 47 | 약속하다 | hứa, hẹn |
| 48 | 여유롭다 | thoải mái, dư dả, thư thả |
| 49 | 영장 | lệnh, trát (lệnh bắt, lệnh khám xét...) |
| 50 | 지나다 | đi qua, trôi qua |
| 51 | 입구 | lối vào, cửa vào |
| 52 | 전 ≠ 후 | trước ≠ sau |
| 53 | 전구 | bóng đèn |
| 54 | 전통 | truyền thống |
| 55 | 즐기다 | thưởng thức, tận hưởng |
| 56 | 짓다 | xây, làm; nấu cơm; sáng tác |
| 57 | 정 | tình cảm, tình nghĩa |
| 58 | 차 | xe; trà |
| 59 | 차 (음료) | trà, đồ uống |
| 60 | 첫째 / 첫 번째 | thứ nhất, đầu tiên |
| 61 | 천둥 | sấm |
| 62 | 천천히 | chậm rãi, từ từ |
| 63 | 칠 근 | bảy cân geun, đơn vị đo khối lượng |
| 64 | 키 | chiều cao; chìa khóa; phím |
| 65 | 폭 | chiều rộng; phạm vi; mức độ |
| 66 | 한국 전통 | truyền thống Hàn Quốc |
| 67 | 한우 | thịt bò Hàn Quốc |
| 68 | 한옥 마을 | làng nhà truyền thống Hàn Quốc, làng Hanok |
| 69 | 힘들다 | khó khăn, mệt, vất vả |
Ghi nhớ nhanh
차 có thể mang nghĩa “xe” hoặc “trà”. Cần dựa vào chủ đề và câu đi kèm để xác định nghĩa.
붓다 nghĩa là sưng hoặc đổ, rót; 불다 nghĩa là thổi, thường dùng với gió hoặc nhạc cụ.
여기 là ở đây, gần người nói; 거기 là ở đó, gần người nghe; 저기 là đằng kia, xa cả hai.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Duy trì thói quen học từ vựng theo tuần, kết hợp ôn lặp lại và luyện câu theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và phản xạ tốt hơn. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.
Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 5”.



