Tự Học Tiếng Hàn

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 5 | Duy Tân Education

Ngày đăng: 20/07/2026 10:25 AM
TỰ HỌC TIẾNG HÀN · TOPIK I

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 5

Tiếp tục chinh phục TOPIK I với 69 từ vựng thiết thực về cảm xúc, giao thông, văn hóa truyền thống, thời gian và sinh hoạt hằng ngày.

Giới thiệu

Trong tuần 5, người học sẽ mở rộng vốn từ qua những chủ đề gần gũi như cảm xúc, giao thông, thời gian, văn hóa truyền thống và các hoạt động thường ngày. Duy Tân Education đã hệ thống 69 từ vựng theo bảng rõ ràng, giúp bạn dễ tra cứu, ôn tập và ghi nhớ theo từng nhóm nghĩa. Hãy học đều mỗi ngày, đọc thành tiếng và đặt câu để học tiếng Hàn hiệu quả hơn.

69Từ vựng trọng tâm
TOPIK ITrình độ sơ cấp
7 ngàyKhoảng 9–10 từ mỗi ngày

Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần

1

Học theo tình huống

Nhóm từ theo các tình huống như đi lại, hẹn gặp, sức khỏe và văn hóa để dễ liên tưởng.

2

Phân biệt từ đa nghĩa

Ghi riêng những từ như 차, 키, 다리 và 붓다; nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh.

3

Ôn bằng câu ngắn

Đặt mỗi từ vào một câu đơn giản, đọc lại sau 1 ngày, 3 ngày và vào cuối tuần.

Bảng 69 từ vựng TOPIK I – Tuần 5

Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.

Hiển thị 69/69 từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt
1 아휴 ôi trời!, trời ơi!
2 작가 nhà văn, tác giả
3 갑자기 đột nhiên
4 걱정하다 lo lắng
5 고기 thịt
6 고민 sự lo nghĩ, băn khoăn
7 관광지 địa điểm du lịch
8 교육 장소 địa điểm đào tạo, nơi học
9 교통사고 tai nạn giao thông
10 구름 mây
11 급하다 gấp, vội
12 기다리다 chờ đợi
13 감기약 thuốc cảm
14 깨끗하다 sạch sẽ
15 꼼꼼하다 cẩn thận, tỉ mỉ
16 관리 quản lý
17 꿀팁 mẹo hay, bí quyết hữu ích
18 나쁘다 xấu, tệ
19 날마다 mỗi ngày
20 먼저 친구 người bạn quen trước
21 축구부 đội, câu lạc bộ bóng đá
22 버섯장아찌 nấm ngâm
23 배웅 sự tiễn đưa
24 닭 / 염소 / 양 gà / dê / cừu
25 녹차 trà xanh
26 눕다 nằm
27 다리 chân; cây cầu
28 달리다 chạy
29 마시다 uống
30 모두 / 다 tất cả
31 nước
32 미리 trước, từ trước
33 불다 thổi
34 phía Bắc
35 붓다 sưng; đổ, rót
36 빨리 nhanh
37 시간 thời gian
38 사물놀이 Samulnori – nghệ thuật biểu diễn với bốn nhạc cụ truyền thống
39 시 / 분 giờ / phút
40 악기 nhạc cụ
41 여기 / 거기 / 저기 ở đây / ở đó / đằng kia
42 운전자 người lái xe
43 운전하다 lái xe
44 의미하다 có nghĩa, mang ý nghĩa
45 이번 주 tuần này
46 의자 cái ghế
47 약속하다 hứa, hẹn
48 여유롭다 thoải mái, dư dả, thư thả
49 영장 lệnh, trát (lệnh bắt, lệnh khám xét...)
50 지나다 đi qua, trôi qua
51 입구 lối vào, cửa vào
52 전 ≠ 후 trước ≠ sau
53 전구 bóng đèn
54 전통 truyền thống
55 즐기다 thưởng thức, tận hưởng
56 짓다 xây, làm; nấu cơm; sáng tác
57 tình cảm, tình nghĩa
58 xe; trà
59 차 (음료) trà, đồ uống
60 첫째 / 첫 번째 thứ nhất, đầu tiên
61 천둥 sấm
62 천천히 chậm rãi, từ từ
63 칠 근 bảy cân geun, đơn vị đo khối lượng
64 chiều cao; chìa khóa; phím
65 chiều rộng; phạm vi; mức độ
66 한국 전통 truyền thống Hàn Quốc
67 한우 thịt bò Hàn Quốc
68 한옥 마을 làng nhà truyền thống Hàn Quốc, làng Hanok
69 힘들다 khó khăn, mệt, vất vả

Ghi nhớ nhanh


차 có thể mang nghĩa “xe” hoặc “trà”. Cần dựa vào chủ đề và câu đi kèm để xác định nghĩa.
붓다 – 불다
붓다 nghĩa là sưng hoặc đổ, rót; 불다 nghĩa là thổi, thường dùng với gió hoặc nhạc cụ.
여기 – 거기 – 저기
여기 là ở đây, gần người nói; 거기 là ở đó, gần người nghe; 저기 là đằng kia, xa cả hai.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Duy trì thói quen học từ vựng theo tuần, kết hợp ôn lặp lại và luyện câu theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và phản xạ tốt hơn. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.

Duy Tân Education Học tiếng Hàn Ôn thi TOPIK Từ vựng TOPIK I

Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 5”.

Bài viết liên quan