Tự Học Tiếng Hàn

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 9 | Duy Tân Education

Ngày đăng: 20/07/2026 10:37 AM
TỰ HỌC TIẾNG HÀN · TOPIK I

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 9

Mở rộng vốn từ TOPIK I với 67 từ vựng thiết thực về địa điểm, giao thông, mua sắm, dịch vụ, giải trí và các hoạt động trong đời sống hằng ngày.

Giới thiệu

Tuần 9 tập trung vào các từ vựng thường gặp khi hỏi đường, sử dụng dịch vụ, đi mua sắm, đặt chỗ hoặc tham gia các hoạt động giải trí. Duy Tân Education đã hệ thống 67 từ theo bảng rõ ràng, giúp bạn dễ tra cứu, phân loại và ghi nhớ. Hãy kết hợp đọc thành tiếng, đặt câu và ôn theo chủ đề để học tiếng Hàn hiệu quả hơn.

67Từ vựng trọng tâm
TOPIK ITrình độ sơ cấp
7 ngàyKhoảng 9–10 từ mỗi ngày

Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần

1

Học theo địa điểm

Nhóm các từ như 공항, 대사관, 도서관, 미술관, 약국 và 호텔 để tạo sơ đồ địa điểm.

2

Học theo tình huống

Đặt câu với 예약하다, 주문하다, 배달 và 택배 để luyện các tình huống đặt chỗ, gọi món và giao hàng.

3

Ôn bằng liên kết từ

Ghép 공연 với 공연장, 그림 với 미술관, 책 với 서점 và 사진 với 사진관 để nhớ nhanh hơn.

Bảng 67 từ vựng TOPIK I – Tuần 9

Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.

Hiển thị 67/67 từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt
1 공연장 nhà hát, địa điểm biểu diễn
2 갈비 sườn
3 갑자기 đột nhiên
4 계획 kế hoạch
5 고양이 con mèo
6 공연 buổi biểu diễn
7 공항 sân bay
8 교통 giao thông
9 국적 quốc tịch
10 그림 bức tranh, hình vẽ
11 극장 rạp hát
12 기침 ho
13 꽃집 cửa hàng hoa
14 나무 cây
15 날씨 thời tiết
16 대사관 đại sứ quán
17 도서관 thư viện
18 도착하다 đến nơi
19 동물병원 bệnh viện thú y
20 만화책 truyện tranh
21 멋있다 đẹp trai, ngầu, ấn tượng
22 메뉴 thực đơn
23 cổ, họng
24 문구점 cửa hàng văn phòng phẩm
25 문자 tin nhắn; chữ viết
26 미국 Mỹ
27 미술관 bảo tàng mỹ thuật
28 미안하다 xin lỗi
29 미용실 tiệm làm tóc
30 배달 giao hàng
31 백화점 cửa hàng bách hóa, trung tâm thương mại
32 벌써 đã, đã rồi
33 사진관 tiệm chụp ảnh
34 산책하다 đi dạo
35 서점 hiệu sách
36 세탁소 tiệm giặt ủi
37 소설책 tiểu thuyết
38 손님 khách
39 슈퍼마켓 siêu thị
40 시간 thời gian
41 야구하다 chơi bóng chày
42 약국 nhà thuốc
43 약속하다 hẹn, hứa
44 여자 phụ nữ, con gái
45 예약하다 đặt trước
46 옷가게 cửa hàng quần áo
47 자르다 cắt
48 장미 hoa hồng
49 장소 địa điểm
50 정류장 trạm dừng xe buýt
51 주문하다 gọi món, đặt hàng
52 주일 (= 일요일) Chủ nhật
53 지도 bản đồ
54 참 (아주) rất
55 체육관 nhà thi đấu, phòng thể dục
56 초대 lời mời
57 케이크 bánh kem
58 택배 chuyển phát nhanh
59 택시 taxi
60 파마 uốn tóc
61 파티 bữa tiệc
62 프랑스 Pháp
63 호텔 khách sạn
64 화가 họa sĩ
65 회원 hội viên, thành viên
66 훨씬 hơn nhiều, hơn hẳn
67 휴가 kỳ nghỉ

Ghi nhớ nhanh

공연 – 공연장
공연 là buổi biểu diễn; 공연장 là nơi hoặc nhà hát dùng để tổ chức biểu diễn.
예약하다 – 주문하다
예약하다 là đặt trước chỗ, lịch hoặc dịch vụ; 주문하다 là gọi món hoặc đặt mua hàng.
배달 – 택배
배달 thường chỉ giao đồ ăn hoặc hàng trong phạm vi gần; 택배 là dịch vụ chuyển phát bưu kiện.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Việc học từ vựng theo nhóm địa điểm và tình huống sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh, hiểu ngữ cảnh và phản xạ tốt hơn khi giao tiếp. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả.

Duy Tân Education Học tiếng Hàn Ôn thi TOPIK Từ vựng TOPIK I

Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 9”.

Bài viết liên quan