Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 9
Mở rộng vốn từ TOPIK I với 67 từ vựng thiết thực về địa điểm, giao thông, mua sắm, dịch vụ, giải trí và các hoạt động trong đời sống hằng ngày.
Giới thiệu
Tuần 9 tập trung vào các từ vựng thường gặp khi hỏi đường, sử dụng dịch vụ, đi mua sắm, đặt chỗ hoặc tham gia các hoạt động giải trí. Duy Tân Education đã hệ thống 67 từ theo bảng rõ ràng, giúp bạn dễ tra cứu, phân loại và ghi nhớ. Hãy kết hợp đọc thành tiếng, đặt câu và ôn theo chủ đề để học tiếng Hàn hiệu quả hơn.
Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần
Học theo địa điểm
Nhóm các từ như 공항, 대사관, 도서관, 미술관, 약국 và 호텔 để tạo sơ đồ địa điểm.
Học theo tình huống
Đặt câu với 예약하다, 주문하다, 배달 và 택배 để luyện các tình huống đặt chỗ, gọi món và giao hàng.
Ôn bằng liên kết từ
Ghép 공연 với 공연장, 그림 với 미술관, 책 với 서점 và 사진 với 사진관 để nhớ nhanh hơn.
Bảng 67 từ vựng TOPIK I – Tuần 9
Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 공연장 | nhà hát, địa điểm biểu diễn |
| 2 | 갈비 | sườn |
| 3 | 갑자기 | đột nhiên |
| 4 | 계획 | kế hoạch |
| 5 | 고양이 | con mèo |
| 6 | 공연 | buổi biểu diễn |
| 7 | 공항 | sân bay |
| 8 | 교통 | giao thông |
| 9 | 국적 | quốc tịch |
| 10 | 그림 | bức tranh, hình vẽ |
| 11 | 극장 | rạp hát |
| 12 | 기침 | ho |
| 13 | 꽃집 | cửa hàng hoa |
| 14 | 나무 | cây |
| 15 | 날씨 | thời tiết |
| 16 | 대사관 | đại sứ quán |
| 17 | 도서관 | thư viện |
| 18 | 도착하다 | đến nơi |
| 19 | 동물병원 | bệnh viện thú y |
| 20 | 만화책 | truyện tranh |
| 21 | 멋있다 | đẹp trai, ngầu, ấn tượng |
| 22 | 메뉴 | thực đơn |
| 23 | 목 | cổ, họng |
| 24 | 문구점 | cửa hàng văn phòng phẩm |
| 25 | 문자 | tin nhắn; chữ viết |
| 26 | 미국 | Mỹ |
| 27 | 미술관 | bảo tàng mỹ thuật |
| 28 | 미안하다 | xin lỗi |
| 29 | 미용실 | tiệm làm tóc |
| 30 | 배달 | giao hàng |
| 31 | 백화점 | cửa hàng bách hóa, trung tâm thương mại |
| 32 | 벌써 | đã, đã rồi |
| 33 | 사진관 | tiệm chụp ảnh |
| 34 | 산책하다 | đi dạo |
| 35 | 서점 | hiệu sách |
| 36 | 세탁소 | tiệm giặt ủi |
| 37 | 소설책 | tiểu thuyết |
| 38 | 손님 | khách |
| 39 | 슈퍼마켓 | siêu thị |
| 40 | 시간 | thời gian |
| 41 | 야구하다 | chơi bóng chày |
| 42 | 약국 | nhà thuốc |
| 43 | 약속하다 | hẹn, hứa |
| 44 | 여자 | phụ nữ, con gái |
| 45 | 예약하다 | đặt trước |
| 46 | 옷가게 | cửa hàng quần áo |
| 47 | 자르다 | cắt |
| 48 | 장미 | hoa hồng |
| 49 | 장소 | địa điểm |
| 50 | 정류장 | trạm dừng xe buýt |
| 51 | 주문하다 | gọi món, đặt hàng |
| 52 | 주일 (= 일요일) | Chủ nhật |
| 53 | 지도 | bản đồ |
| 54 | 참 (아주) | rất |
| 55 | 체육관 | nhà thi đấu, phòng thể dục |
| 56 | 초대 | lời mời |
| 57 | 케이크 | bánh kem |
| 58 | 택배 | chuyển phát nhanh |
| 59 | 택시 | taxi |
| 60 | 파마 | uốn tóc |
| 61 | 파티 | bữa tiệc |
| 62 | 프랑스 | Pháp |
| 63 | 호텔 | khách sạn |
| 64 | 화가 | họa sĩ |
| 65 | 회원 | hội viên, thành viên |
| 66 | 훨씬 | hơn nhiều, hơn hẳn |
| 67 | 휴가 | kỳ nghỉ |
Ghi nhớ nhanh
공연 là buổi biểu diễn; 공연장 là nơi hoặc nhà hát dùng để tổ chức biểu diễn.
예약하다 là đặt trước chỗ, lịch hoặc dịch vụ; 주문하다 là gọi món hoặc đặt mua hàng.
배달 thường chỉ giao đồ ăn hoặc hàng trong phạm vi gần; 택배 là dịch vụ chuyển phát bưu kiện.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Việc học từ vựng theo nhóm địa điểm và tình huống sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh, hiểu ngữ cảnh và phản xạ tốt hơn khi giao tiếp. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả.
Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 9”.



