Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 2
Tiếp tục hành trình chinh phục TOPIK I với 73 từ vựng thiết thực về địa điểm, mua sắm, ẩm thực, trường học và các hoạt động hằng ngày.
Giới thiệu
Sau khi hoàn thành tuần đầu tiên, người học cần tiếp tục mở rộng vốn từ theo từng chủ đề quen thuộc. Trong tuần 2, Duy Tân Education tổng hợp 73 từ vựng TOPIK I liên quan đến mua sắm, địa điểm công cộng, ẩm thực, trường học và giao tiếp hằng ngày. Hãy chia nhỏ danh sách, học đều mỗi ngày và kết hợp đặt câu để học tiếng Hàn hiệu quả hơn.
Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần
Học theo chủ đề
Nhóm các từ về mua sắm, địa điểm, trường học và ẩm thực để tạo liên kết ghi nhớ.
Ôn lại có khoảng cách
Ôn sau 1 ngày, 3 ngày và cuối tuần; đánh dấu riêng những từ dễ nhầm để học lại.
Đặt câu ngắn
Dùng từ mới trong câu đơn giản, sau đó đọc thành tiếng để luyện cả từ vựng và phản xạ.
Bảng 73 từ vựng TOPIK I – Tuần 2
Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 같이 | cùng nhau |
| 2 | 가게 / 시장 | cửa hàng / chợ |
| 3 | 가구 | đồ nội thất |
| 4 | 건강 | sức khỏe |
| 5 | 검은색 / 까만색 | màu đen |
| 6 | 결제하다 | thanh toán |
| 7 | 길 | đường |
| 8 | 은행 | ngân hàng |
| 9 | 관광 | du lịch, tham quan |
| 10 | 교실 | lớp học |
| 11 | 깎다 | cắt, gọt; giảm giá |
| 12 | 노래 | bài hát |
| 13 | 노래하다 | hát |
| 14 | 다시 | lại, một lần nữa |
| 15 | 다르다 | khác |
| 16 | 남은 음식 | đồ ăn thừa, thức ăn còn lại |
| 17 | 닭 | gà |
| 18 | 레슨 | buổi học, buổi hướng dẫn (lesson) |
| 19 | 덥다 | nóng (thời tiết) |
| 20 | 동물원 | vườn thú |
| 21 | 읽다 | đọc |
| 22 | 좋은 일입니다 | đó là một việc tốt |
| 23 | 맛있다 | ngon |
| 24 | 모두 | tất cả, mọi người |
| 25 | 머리 | đầu; tóc |
| 26 | 마시다 | uống |
| 27 | 바다 | biển |
| 28 | 맛 | vị |
| 29 | 맛있다 | ngon |
| 30 | 맵다 | cay |
| 31 | 모이다 | tụ tập |
| 32 | 박물관 | bảo tàng |
| 33 | 봄 | mùa xuân |
| 34 | 부모님 | bố mẹ, phụ huynh |
| 35 | 사무실 | văn phòng |
| 36 | 사용기간 | thời hạn sử dụng |
| 37 | 삼계탕 | gà hầm sâm |
| 38 | 선배 | tiền bối, đàn anh/chị |
| 39 | 신문 | báo |
| 40 | 신입생 | tân sinh viên |
| 41 | 씨 | ông/bà/anh/chị (hậu tố xưng hô) |
| 42 | 아직 | vẫn chưa |
| 43 | 어디 | ở đâu |
| 44 | 여러 종류 | nhiều loại |
| 45 | 음료 | đồ uống |
| 46 | 예매하다 | đặt trước (vé) |
| 47 | 오래간 | lâu dài |
| 48 | 유학생활 | cuộc sống du học |
| 49 | 오전 | buổi sáng (AM) |
| 50 | 오후 | buổi chiều (PM) |
| 51 | 우리 | chúng ta, của chúng tôi |
| 52 | 운동장 | sân vận động, sân chơi |
| 53 | 위 | phía trên |
| 54 | 이 / 그 / 저 | này / đó / kia |
| 55 | 이미 | đã, rồi |
| 56 | 이야기해 주다 | kể, nói cho (ai) |
| 57 | 인사 | chào hỏi |
| 58 | 일시 | thời gian (tạm thời, thời điểm) |
| 59 | 입장권 | vé vào cửa |
| 60 | 자기소개 | tự giới thiệu |
| 61 | 제주도 | đảo Jeju |
| 62 | 주말 | cuối tuần |
| 63 | 중고마켓 | chợ đồ cũ |
| 64 | 친절 | sự tử tế, thân thiện |
| 65 | 취향 | sở thích, gu |
| 66 | 취미 | sở thích (hobby) |
| 67 | 쿠폰 | phiếu giảm giá, coupon |
| 68 | 크기 | kích thước |
| 69 | 피자 | pizza |
| 70 | 학생증 | thẻ học sinh/sinh viên |
| 71 | 할인하다 | giảm giá |
| 72 | 현금 | tiền mặt |
| 73 | 환영회 | tiệc chào mừng |
Ghi nhớ nhanh
이 dùng cho vật ở gần người nói; 그 dùng cho vật gần người nghe hoặc đã được nhắc đến; 저 dùng cho vật ở xa cả hai người.
오전 là khoảng thời gian trước 12 giờ trưa; 오후 là khoảng thời gian sau 12 giờ trưa.
Cả hai đều có nghĩa là màu đen. 검은색 trung tính hơn; 까만색 thường mang sắc thái khẩu ngữ.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Việc duy trì thói quen học từ vựng theo tuần sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.
Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 2”.



