Tự Học Tiếng Hàn

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 11 | Duy Tân Education

Ngày đăng: 20/07/2026 11:03 AM
TỰ HỌC TIẾNG HÀN · TOPIK I

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 11

Tiếp tục hoàn thiện nền tảng TOPIK I với 50 từ vựng thiết thực về giao thông, mua sắm, công việc, du lịch, thanh toán và sinh hoạt hằng ngày.

Giới thiệu

Tuần 11 tập trung vào các từ thường gặp khi đi lại, mua sắm, đổi hàng, thanh toán, đi công tác và xử lý những tình huống trong đời sống. Duy Tân Education đã hệ thống 50 từ vựng theo bảng rõ ràng, giúp bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và luyện tập. Hãy học theo nhóm tình huống, đọc thành tiếng và đặt câu để học tiếng Hàn hiệu quả hơn.

50Từ vựng trọng tâm
TOPIK ITrình độ sơ cấp
7 ngàyKhoảng 7–8 từ mỗi ngày

Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần

1

Học theo tình huống

Nhóm từ theo các tình huống đi lại, mua sắm, thanh toán, công tác và sử dụng dịch vụ.

2

Phân biệt từ thời gian

So sánh 나중에, 이따가 và 잠깐 để hiểu đúng sắc thái “sau này”, “lát nữa” và “một lát”.

3

Ôn theo cặp đối lập

Ghi nhớ 쉽다–어렵다, 비싸다–싸다 và 편하다–불편하다 để tăng khả năng liên tưởng.

Bảng 50 từ vựng TOPIK I – Tuần 11

Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.

Lưu ý: 드리다 là dạng kính ngữ của 주다, dùng khi người nói đưa hoặc tặng thứ gì cho người cần tôn trọng. 걸리다 trong cụm 시간 걸리다 mang nghĩa “mất, tốn thời gian”.
Hiển thị 50/50 từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt
1 가장 nhất
2 가져가다 mang đi
3 걸리다 (시간) mất thời gian
4 계산하다 thanh toán, tính tiền
5 고르다 chọn
6 교통편 phương tiện giao thông
7 교환하다 đổi, trao đổi
8 근처 gần, khu vực gần
9 까만색 màu đen
10 꽃병 bình hoa
11 나중에 sau này, lát nữa
12 내다 đưa ra, nộp, trả tiền
13 늦다 muộn, trễ
14 도움 sự giúp đỡ
15 드리다 biếu, tặng, đưa; kính ngữ của 주다
16 막히다 bị tắc, bị kẹt
17 맞다 đúng
18 먼저 trước, trước tiên
19 문제 vấn đề, câu hỏi
20 물건 đồ vật, hàng hóa
21 불편하다 bất tiện, không thoải mái
22 비싸다 đắt
23 빌리다 mượn
24 살펴보다 xem xét, quan sát
25 새로 mới; lại một lần nữa
26 생각하다 suy nghĩ
27 쉽다 dễ
28 시티투어버스 xe buýt tham quan thành phố
29 씻다 rửa, tắm
30 쓰레기 rác
31 어렵다 khó
32 운전 lái xe
33 운전면허증 bằng lái xe
34 이따가 lát nữa
35 자동차 ô tô
36 자주 thường xuyên
37 잠깐 một lát, một chút
38 죄송하다 xin lỗi; lịch sự, trang trọng
39 주스 nước ép
40 찾다 tìm
41 추석 Tết Trung Thu Chuseok
42 출장 chuyến công tác
43 카드 thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng...
44 특별하다 đặc biệt
45 판매하다 bán
46 필요하다 cần, cần thiết
47 홍삼 hồng sâm
48 화장실 nhà vệ sinh
49 확인하다 xác nhận, kiểm tra
50 휴일 ngày nghỉ

Ghi nhớ nhanh

나중에 – 이따가 – 잠깐
나중에 là sau này hoặc lát nữa nói chung; 이따가 là lát nữa trong cùng ngày; 잠깐 là một lát rất ngắn.
주다 – 드리다
주다 là cho; 드리다 là dạng kính ngữ dùng khi đưa, biếu hoặc tặng cho người cần tôn trọng.
쉽다 – 어렵다
쉽다 nghĩa là dễ; 어렵다 nghĩa là khó. Đây là cặp từ đối lập thường gặp trong TOPIK I.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Học từ vựng theo từng tình huống và ôn lại bằng các cặp từ đối lập sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu, hiểu đúng sắc thái và phản xạ tốt hơn. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả.

Duy Tân Education Học tiếng Hàn Ôn thi TOPIK Từ vựng TOPIK I

Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 11”.

Bài viết liên quan