Tự Học Tiếng Hàn

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 3 | Duy Tân Education

Ngày đăng: 20/07/2026 10:19 AM
TỰ HỌC TIẾNG HÀN · TOPIK I

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 3

Mở rộng vốn từ TOPIK I với 69 từ vựng thiết thực về hoạt động, du lịch, cảm xúc, thời tiết và đời sống hằng ngày.

Giới thiệu

Bước sang tuần 3, người học tiếp tục củng cố nền tảng bằng những từ vựng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và đề thi TOPIK I. Duy Tân Education đã hệ thống 69 từ thuộc các nhóm hoạt động, du lịch, cảm xúc, thời tiết và đời sống. Hãy học theo từng cụm nhỏ, đọc thành tiếng và đặt câu để học tiếng Hàn hiệu quả và ghi nhớ lâu hơn.

69Từ vựng trọng tâm
TOPIK ITrình độ sơ cấp
7 ngàyKhoảng 9–10 từ mỗi ngày

Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần

1

Chia từ theo chủ đề

Nhóm các từ về du lịch, cảm xúc, thời tiết và hoạt động để tạo liên kết ghi nhớ.

2

Ôn theo chu kỳ

Ôn sau 1 ngày, 3 ngày và cuối tuần; đánh dấu những từ dễ nhầm để học lại.

3

Luyện với câu ngắn

Dùng từ mới trong câu đơn giản và đọc thành tiếng để tăng phản xạ sử dụng.

Bảng 69 từ vựng TOPIK I – Tuần 3

Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.

Hiển thị 69/69 từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt
1 1등 hạng nhất, giải nhất
2 가능하다 có thể
3 강하다 mạnh
4 게임 trò chơi, game
5 계속 tiếp tục, liên tục
6 고장나다 bị hỏng
7 canh, súp
8 나가다 / 나오다 đi ra / bước ra
9 내년 năm sau
10 다니다 đi lại thường xuyên; đi học, đi làm
11 다른 khác
12 다치다 bị thương
13 대회 cuộc thi, giải đấu
14 더 + 명사 thêm, nhiều hơn
15 도로 đường, con đường
16 돌아보다 ngoảnh lại, nhìn lại
17 마시다 uống
18 lời nói; ngôn ngữ
19 방학 kỳ nghỉ
20 비우다 làm trống, để trống
21 mưa
22 변하다 thay đổi
23 보여주기 / 갈아입기 cho xem / thay quần áo
24 사람 người
25 사진 ảnh
26 살다 sống
27 수리하다 sửa chữa
28 수영 bơi lội
29 신나다 hứng khởi, hào hứng
30 짧다 ngắn
31 아침 / 점심 / 저녁 buổi sáng / buổi trưa / buổi tối
32 안전하다 an toàn
33 어리다 trẻ
34 없다 không có
35 여행 du lịch, chuyến đi
36 연습하다 luyện tập
37 열심히 chăm chỉ
38 오래 lâu
39 유명하다 nổi tiếng
40 외국 nước ngoài
41 운전하다 lái xe
42 운동하다 tập thể dục
43 유학 du học
44 음식 món ăn, thức ăn
45 의약 thuốc men, y dược
46 이사하다 chuyển nhà
47 자전거 xe đạp
48 적다 ít
49 정도 mức độ; khoảng
50 정말 thật sự, thực sự
51 조용하다 yên tĩnh
52 좀 (조금) một chút
53 좋다 tốt
54 주변 xung quanh
55 지나다 đi qua
56 짓다 xây, làm (nhà, cơm...)
57 작아지다 trở nên nhỏ
58 điệu nhảy, múa
59 춥다 lạnh
60 평일 ngày thường
61 풍경 phong cảnh
62 피아노 đàn piano
63 한강 sông Hàn
64 행복 hạnh phúc
65 anh trai (nam gọi anh)
66 행복하다 hạnh phúc, cảm thấy hạnh phúc
67 화원 vườn hoa; cửa hàng hoa
68 확진하다 xác nhận chẩn đoán
69 후회하다 hối hận

Ghi nhớ nhanh

나가다 – 나오다
Cả hai đều liên quan đến việc đi ra. 나가다 nhấn mạnh rời khỏi nơi đang ở; 나오다 thường diễn tả đi ra và tiến về phía người nói.
행복 – 행복하다
행복 là danh từ “hạnh phúc”; 행복하다 là tính từ “hạnh phúc, cảm thấy hạnh phúc”.
좀 – 조금
Cả hai đều có nghĩa là “một chút”. 좀 thường được dùng nhiều hơn trong giao tiếp và lời nhờ vả.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Duy trì việc học từ vựng theo tuần, kết hợp ôn lặp lại và luyện đặt câu sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả.

Duy Tân Education Học tiếng Hàn Ôn thi TOPIK Từ vựng TOPIK I

Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 3”.

Bài viết liên quan