Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 8
Học 31 từ vựng thiết thực về thời gian, địa điểm, tần suất và giao tiếp, đồng thời làm quen với 11 danh từ chỉ đơn vị thường dùng trong tiếng Hàn.
Giới thiệu
Trong tuần 8, người học sẽ ôn các động từ cơ bản, từ chỉ thời gian, địa điểm, tần suất và cách hỏi thông dụng. Bài học còn bổ sung nhóm danh từ chỉ đơn vị như 명, 개, 권, 대 và 마리, rất quan trọng khi sử dụng số đếm trong tiếng Hàn. Duy Tân Education đã trình bày nội dung thành các bảng rõ ràng để bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.
Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần
Học theo cụm đối lập
Ghi nhớ 어제–오늘–내일, 이것–그것–저것 và 있다–계시다 theo từng cụm.
Luyện từ chỉ tần suất
Đặt câu với 항상, 자주, 가끔, 거의, 별로 và 전혀 để hiểu rõ mức độ thường xuyên.
Luyện số đếm với đơn vị
Kết hợp số thuần Hàn với 명, 개, 권, 마리, 잔... để tạo cụm từ hoàn chỉnh.
Bảng 31 từ vựng TOPIK I – Tuần 8
Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 가다 | đi |
| 2 | 걷다 | đi bộ |
| 3 | 누가 | ai |
| 4 | 동생 | em trai hoặc em gái |
| 5 | 만나다 | gặp |
| 6 | 몇 | mấy, bao nhiêu |
| 7 | 모르다 | không biết |
| 8 | 무엇 / 뭐 | cái gì |
| 9 | 바꾸다 | thay đổi, đổi |
| 10 | 바람 | gió |
| 11 | 바지 | quần |
| 12 | 불고기 | thịt bò nướng Bulgogi |
| 13 | 붓다 | sưng; đổ, rót |
| 14 | 비 | mưa |
| 15 | 서울 | Seoul |
| 16 | 시계 | đồng hồ |
| 17 | 어제 / 오늘 / 내일 | hôm qua / hôm nay / ngày mai |
| 18 | 옆 | bên cạnh |
| 19 | 예쁘다 | đẹp, xinh |
| 20 | 있다 / 계시다 | có, ở / có, ở (kính ngữ) |
| 21 | 주다 | cho |
| 22 | 지금 | bây giờ |
| 23 | 짧다 | ngắn |
| 24 | 커피숍 | quán cà phê |
| 25 | 회사 | công ty |
| 26 | 항상 | luôn luôn |
| 27 | 자주 | thường xuyên |
| 28 | 가끔 | thỉnh thoảng |
| 29 | 별로 | không mấy, không thật sự; thường đi với câu phủ định |
| 30 | 거의 | hầu như, gần như |
| 31 | 전혀 | hoàn toàn không; đi với câu phủ định |
Danh từ chỉ đơn vị thường gặp trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, danh từ chỉ đơn vị được đặt sau số đếm và trước hoặc sau danh từ tùy cấu trúc. Dưới đây là 11 đơn vị thông dụng dành cho người học TOPIK I.
| Loại | Đơn vị | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 사람 | 명 | người | 친구 한 명 (1 người bạn), 한국 사람 두 명 (2 người Hàn Quốc) |
| 사람 (높임) | 분 | vị, người (kính ngữ) | 선생님 한 분 (1 thầy/cô), 할머니 두 분 (2 bà) |
| 물건 | 개 | cái | 사과 두 개 (2 quả táo), 가방 세 개 (3 cái cặp) |
| 나이 | 살 | tuổi | 스무 살 (20 tuổi) |
| 종이 | 장 | tờ | 영화표 한 장 (1 vé xem phim), 종이 두 장 (2 tờ giấy) |
| 책 | 권 | quyển | 책 한 권 (1 quyển sách) |
| 기계 / 차량 | 대 | chiếc (xe, máy móc) | 자동차 한 대 (1 chiếc ô tô), 컴퓨터 두 대 (2 máy tính) |
| 동물 | 마리 | con | 강아지 한 마리 (1 con chó), 고양이 두 마리 (2 con mèo) |
| 옷 | 벌 | bộ | 티셔츠 한 벌 (1 bộ quần áo), 바지 두 벌 (2 bộ quần áo) |
| 신발 | 켤레 | đôi | 운동화 한 켤레 (1 đôi giày thể thao), 구두 두 켤레 (2 đôi giày) |
| 물 / 음료 | 잔 | ly, cốc | 물 한 잔 (1 cốc nước), 커피 세 잔 (3 cốc cà phê) |
Ghi nhớ nhanh
항상 là luôn luôn; 자주 là thường xuyên; 가끔 là thỉnh thoảng.
별로 là không mấy; 거의 là hầu như; 전혀 là hoàn toàn không. 별로 và 전혀 thường đi với phủ định.
있다 nghĩa là có hoặc ở; 계시다 là dạng kính ngữ dùng khi nói về người lớn tuổi hoặc người cần tôn trọng.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Việc kết hợp từ vựng với số đếm và danh từ chỉ đơn vị sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Hàn chính xác hơn trong giao tiếp. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả.
Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 8”.



