Tự Học Tiếng Hàn

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 8 | Duy Tân Education

Ngày đăng: 20/07/2026 10:33 AM
TỰ HỌC TIẾNG HÀN · TOPIK I

Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 8

Học 31 từ vựng thiết thực về thời gian, địa điểm, tần suất và giao tiếp, đồng thời làm quen với 11 danh từ chỉ đơn vị thường dùng trong tiếng Hàn.

Giới thiệu

Trong tuần 8, người học sẽ ôn các động từ cơ bản, từ chỉ thời gian, địa điểm, tần suất và cách hỏi thông dụng. Bài học còn bổ sung nhóm danh từ chỉ đơn vị như 명, 개, 권, 대 và 마리, rất quan trọng khi sử dụng số đếm trong tiếng Hàn. Duy Tân Education đã trình bày nội dung thành các bảng rõ ràng để bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.

31Từ vựng trọng tâm
11Danh từ chỉ đơn vị
TOPIK ITrình độ sơ cấp

Cách học từ vựng hiệu quả trong tuần

1

Học theo cụm đối lập

Ghi nhớ 어제–오늘–내일, 이것–그것–저것 và 있다–계시다 theo từng cụm.

2

Luyện từ chỉ tần suất

Đặt câu với 항상, 자주, 가끔, 거의, 별로 và 전혀 để hiểu rõ mức độ thường xuyên.

3

Luyện số đếm với đơn vị

Kết hợp số thuần Hàn với 명, 개, 권, 마리, 잔... để tạo cụm từ hoàn chỉnh.

Bảng 31 từ vựng TOPIK I – Tuần 8

Nhập từ tiếng Hàn hoặc nghĩa tiếng Việt vào ô tìm kiếm để tra nhanh trong danh sách.

Lưu ý: 별로 và 전혀 thường đi với câu phủ định. Từ 붓다 có thể mang nghĩa “sưng” hoặc “đổ, rót” tùy theo ngữ cảnh.
Hiển thị 31/31 từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt
1 가다 đi
2 걷다 đi bộ
3 누가 ai
4 동생 em trai hoặc em gái
5 만나다 gặp
6 mấy, bao nhiêu
7 모르다 không biết
8 무엇 / 뭐 cái gì
9 바꾸다 thay đổi, đổi
10 바람 gió
11 바지 quần
12 불고기 thịt bò nướng Bulgogi
13 붓다 sưng; đổ, rót
14 mưa
15 서울 Seoul
16 시계 đồng hồ
17 어제 / 오늘 / 내일 hôm qua / hôm nay / ngày mai
18 bên cạnh
19 예쁘다 đẹp, xinh
20 있다 / 계시다 có, ở / có, ở (kính ngữ)
21 주다 cho
22 지금 bây giờ
23 짧다 ngắn
24 커피숍 quán cà phê
25 회사 công ty
26 항상 luôn luôn
27 자주 thường xuyên
28 가끔 thỉnh thoảng
29 별로 không mấy, không thật sự; thường đi với câu phủ định
30 거의 hầu như, gần như
31 전혀 hoàn toàn không; đi với câu phủ định

Danh từ chỉ đơn vị thường gặp trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, danh từ chỉ đơn vị được đặt sau số đếm và trước hoặc sau danh từ tùy cấu trúc. Dưới đây là 11 đơn vị thông dụng dành cho người học TOPIK I.

Loại Đơn vị Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
사람 người 친구 한 명 (1 người bạn), 한국 사람 두 명 (2 người Hàn Quốc)
사람 (높임) vị, người (kính ngữ) 선생님 한 분 (1 thầy/cô), 할머니 두 분 (2 bà)
물건 cái 사과 두 개 (2 quả táo), 가방 세 개 (3 cái cặp)
나이 tuổi 스무 살 (20 tuổi)
종이 tờ 영화표 한 장 (1 vé xem phim), 종이 두 장 (2 tờ giấy)
quyển 책 한 권 (1 quyển sách)
기계 / 차량 chiếc (xe, máy móc) 자동차 한 대 (1 chiếc ô tô), 컴퓨터 두 대 (2 máy tính)
동물 마리 con 강아지 한 마리 (1 con chó), 고양이 두 마리 (2 con mèo)
bộ 티셔츠 한 벌 (1 bộ quần áo), 바지 두 벌 (2 bộ quần áo)
신발 켤레 đôi 운동화 한 켤레 (1 đôi giày thể thao), 구두 두 켤레 (2 đôi giày)
물 / 음료 ly, cốc 물 한 잔 (1 cốc nước), 커피 세 잔 (3 cốc cà phê)

Ghi nhớ nhanh

항상 – 자주 – 가끔
항상 là luôn luôn; 자주 là thường xuyên; 가끔 là thỉnh thoảng.
별로 – 거의 – 전혀
별로 là không mấy; 거의 là hầu như; 전혀 là hoàn toàn không. 별로 và 전혀 thường đi với phủ định.
있다 – 계시다
있다 nghĩa là có hoặc ở; 계시다 là dạng kính ngữ dùng khi nói về người lớn tuổi hoặc người cần tôn trọng.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Việc kết hợp từ vựng với số đếm và danh từ chỉ đơn vị sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Hàn chính xác hơn trong giao tiếp. Đồng hành cùng Duy Tân Education để học tiếng Hàn bài bản và ôn thi TOPIK hiệu quả.

Duy Tân Education Học tiếng Hàn Ôn thi TOPIK Từ vựng TOPIK I

Nội dung biên soạn lại từ tài liệu “Học từ vựng TOPIK I theo tuần – Tuần 8”.

Bài viết liên quan