Tự Học Tiếng Hàn

50 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Sức Khỏe | Duy Tân Education

Ngày đăng: 16/07/2026 09:02 AM
TỰ HỌC TIẾNG HÀN CÙNG DUY TÂN EDUCATION

50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành sức khỏe thông dụng

Tổng hợp những từ vựng thiết yếu về bệnh viện, khám chữa bệnh, triệu chứng, dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe, kèm ví dụ song ngữ giúp người học dễ ghi nhớ và vận dụng khi giao tiếp hoặc ôn thi TOPIK.

Chủ đề sức khỏe xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp đời sống, môi trường làm việc và các bài đọc tiếng Hàn. Vì vậy, việc nắm chắc nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn mô tả tình trạng cơ thể, trao đổi tại bệnh viện, hiểu hướng dẫn chăm sóc sức khỏe và xử lý tốt hơn những câu hỏi liên quan trong kỳ thi TOPIK.

Dưới đây là 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành sức khỏe được hệ thống theo dạng bảng, đi kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ để bạn có thể học theo ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Danh sách 50 từ vựng tiếng Hàn về sức khỏe

Bảng được thiết kế theo chiều rộng 100%, tự động xuống dòng và không tạo thanh kéo ngang trên máy tính hoặc điện thoại.

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
(Tiếng Hàn và tiếng Việt)
1 건강 Sức khỏe 건강이 중요합니다. Sức khỏe rất quan trọng.
2 병원 Bệnh viện 병원에 갔습니다. Tôi đã đến bệnh viện.
3 의사 Bác sĩ 의사를 만났습니다. Tôi đã gặp bác sĩ.
4 간호사 Y tá 간호사가 친절합니다. Y tá rất thân thiện.
5 환자 Bệnh nhân 환자가 많습니다. Có nhiều bệnh nhân.
6 진료 Khám bệnh 진료를 받았습니다. Tôi đã được khám bệnh.
7 진단 Chẩn đoán 진단 결과가 나왔습니다. Kết quả chẩn đoán đã có.
8 치료 Điều trị 치료를 받고 있습니다. Tôi đang được điều trị.
9 수술 Phẫu thuật 수술이 성공했습니다. Ca phẫu thuật đã thành công.
10 처방전 Đơn thuốc 처방전을 받았습니다. Tôi đã nhận đơn thuốc.
11 Thuốc 약을 먹었습니다. Tôi đã uống thuốc.
12 약국 Nhà thuốc 약국에 갔습니다. Tôi đã đến nhà thuốc.
13 응급실 Phòng cấp cứu 응급실로 갔습니다. Tôi đã đến phòng cấp cứu.
14 입원 Nhập viện 어제 입원했습니다. Hôm qua tôi đã nhập viện.
15 퇴원 Xuất viện 오늘 퇴원합니다. Hôm nay tôi xuất viện.
16 건강검진 Khám sức khỏe 건강검진을 받았습니다. Tôi đã khám sức khỏe.
17 예방접종 Tiêm phòng 예방접종을 했습니다. Tôi đã tiêm phòng.
18 혈압 Huyết áp 혈압이 높습니다. Huyết áp cao.
19 혈당 Đường huyết 혈당을 측정했습니다. Tôi đã đo đường huyết.
20 체온 Nhiệt độ cơ thể 체온이 38도입니다. Nhiệt độ cơ thể là 38 độ.
21 맥박 Mạch đập 맥박이 빠릅니다. Mạch đập nhanh.
22 감기 Cảm cúm 감기에 걸렸습니다. Tôi bị cảm cúm.
23 기침 Ho 기침이 심합니다. Tôi ho nhiều.
24 두통 Đau đầu 두통이 있습니다. Tôi bị đau đầu.
25 복통 Đau bụng 복통 때문에 쉬었습니다. Tôi nghỉ vì đau bụng.
26 발열 Sốt 발열 증상이 있습니다. Có triệu chứng sốt.
27 알레르기 Dị ứng 꽃가루 알레르기가 있습니다. Tôi bị dị ứng phấn hoa.
28 염증 Viêm nhiễm 염증이 생겼습니다. Đã bị viêm nhiễm.
29 비만 Béo phì 비만이 걱정됩니다. Tôi lo lắng về tình trạng béo phì.
30 다이어트 Ăn kiêng 다이어트를 시작했습니다. Tôi đã bắt đầu ăn kiêng.
31 운동 Tập thể dục 매일 운동합니다. Tôi tập thể dục mỗi ngày.
32 스트레칭 Giãn cơ 운동 전에 스트레칭을 합니다. Tôi giãn cơ trước khi tập thể dục.
33 재활 치료 Phục hồi chức năng 재활 치료를 받고 있습니다. Tôi đang điều trị phục hồi chức năng.
34 물리 치료 Vật lý trị liệu 물리 치료가 필요합니다. Cần điều trị vật lý trị liệu.
35 스트레스 Căng thẳng 스트레스를 많이 받습니다. Tôi bị căng thẳng nhiều.
36 우울증 Trầm cảm 우울증 치료를 받고 있습니다. Tôi đang điều trị trầm cảm.
37 불면증 Mất ngủ 불면증이 심합니다. Tôi bị mất ngủ nặng.
38 수면 Giấc ngủ 충분한 수면이 필요합니다. Cần ngủ đủ giấc.
39 영양 Dinh dưỡng 영양이 중요합니다. Dinh dưỡng rất quan trọng.
40 비타민 Vitamin 비타민을 먹습니다. Tôi uống vitamin.
41 단백질 Protein 단백질을 섭취하세요. Hãy bổ sung protein.
42 면역력 Sức đề kháng 면역력을 높여야 합니다. Cần tăng sức đề kháng.
43 건강식품 Thực phẩm sức khỏe 건강식품을 구매했습니다. Tôi đã mua thực phẩm sức khỏe.
44 금연 Cai thuốc lá 금연을 시작했습니다. Tôi đã bắt đầu cai thuốc lá.
45 금주 Cai rượu 건강을 위해 금주합니다. Tôi cai rượu vì sức khỏe.
46 응급처치 Sơ cứu 응급처치를 했습니다. Tôi đã sơ cứu.
47 감염 Nhiễm trùng 감염을 예방하세요. Hãy phòng tránh nhiễm trùng.
48 전염병 Bệnh truyền nhiễm 전염병이 유행하고 있습니다. Bệnh truyền nhiễm đang lây lan.
49 만성질환 Bệnh mãn tính 만성질환을 관리해야 합니다. Cần quản lý bệnh mãn tính.
50 건강 보험 Bảo hiểm y tế 건강 보험에 가입했습니다. Tôi đã tham gia bảo hiểm y tế.

Cách học từ vựng chủ đề sức khỏe hiệu quả

  • Chia từ vựng thành các nhóm nhỏ như bệnh viện, triệu chứng, điều trị, dinh dưỡng và thói quen sống.
  • Đọc thành tiếng câu ví dụ tiếng Hàn để luyện đồng thời phát âm, ngữ điệu và phản xạ sử dụng từ.
  • Tự thay đổi chủ ngữ, thời gian hoặc địa điểm trong câu mẫu để tạo thêm nhiều câu mới.
  • Ôn lại từ theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để ghi nhớ lâu hơn.
  • Kết hợp luyện đọc và viết câu ngắn vì chủ đề sức khỏe có thể xuất hiện trong bài đọc, nghe và viết TOPIK.

Một số mẫu câu nên ghi nhớ

두통이 있습니다. – Tôi bị đau đầu.

진료를 받고 싶습니다. – Tôi muốn được khám bệnh.

약을 먹어야 합니다. – Tôi phải uống thuốc.

건강검진을 받았습니다. – Tôi đã đi khám sức khỏe.

충분한 수면이 필요합니다. – Cần ngủ đủ giấc.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Học từ vựng theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ, tăng khả năng đọc hiểu và sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn. Hãy lưu lại bảng từ vựng này, luyện tập câu ví dụ mỗi ngày và thường xuyên áp dụng vào tình huống thực tế.

Đồng hành cùng Duy Tân Education để tiếp tục cập nhật các bài học tiếng Hàn, tài liệu ôn thi TOPIK và kiến thức ngôn ngữ thiết thực dành cho người học ở nhiều trình độ.

Từ khóa: học tiếng Hàn, Duy Tân Education, ôn thi TOPIK, từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành sức khỏe.

Bài viết liên quan