Tự Học Tiếng Hàn

50 Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Giao Thông | Duy Tân Education

Ngày đăng: 16/07/2026 09:17 AM

50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giao thông thông dụng

Tổng hợp những từ vựng thiết yếu về đường bộ, phương tiện, lái xe và an toàn giao thông, kèm câu ví dụ song ngữ giúp người học dễ ghi nhớ và ứng dụng trong giao tiếp thực tế.

Giao thông là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong đời sống, từ việc hỏi đường, sử dụng phương tiện công cộng đến tuân thủ các quy định khi lái xe. Vì vậy, việc nắm vững nhóm từ vựng này sẽ giúp người học giao tiếp tự tin hơn khi sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc.

Bên cạnh khả năng ứng dụng trong thực tế, từ vựng về giao thông còn có thể xuất hiện trong các bài nghe, bài đọc và tình huống giao tiếp của kỳ thi TOPIK. Dưới đây là 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giao thông được trình bày cùng nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ để bạn học từ trong ngữ cảnh cụ thể.

Danh sách 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giao thông

Từ vựng, nghĩa và câu ví dụ được giữ nguyên theo tài liệu gốc. Bảng sử dụng toàn bộ chiều rộng trang, nội dung dài tự động xuống dòng và không tạo thanh cuộn ngang.

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
(Câu tiếng Hàn và dịch tiếng Việt)
1 교통 Giao thông 교통이 매우 혼잡합니다. Giao thông rất đông đúc.
2 도로 Đường bộ 이 도로는 매우 넓습니다. Con đường này rất rộng.
3 Đường 길을 건너세요. Hãy qua đường.
4 차도 Lòng đường 차도에서 뛰지 마세요. Đừng chạy trên lòng đường.
5 인도 Vỉa hè 인도로 걸어가세요. Hãy đi trên vỉa hè.
6 횡단보도 Vạch qua đường 횡단보도로 건너야 합니다. Phải qua đường tại vạch dành cho người đi bộ.
7 신호등 Đèn giao thông 신호등을 잘 지키세요. Hãy tuân thủ đèn giao thông.
8 빨간불 Đèn đỏ 빨간불에는 멈춰야 합니다. Phải dừng khi đèn đỏ.
9 초록불 Đèn xanh 초록불이 켜졌습니다. Đèn xanh đã bật.
10 노란불 Đèn vàng 노란불이 되면 속도를 줄이세요. Khi đèn vàng hãy giảm tốc độ.
11 교차로 Ngã tư 교차로에서 좌회전하세요. Hãy rẽ trái ở ngã tư.
12 사거리 Ngã tư 사거리에서 사고가 났습니다. Đã xảy ra tai nạn ở ngã tư.
13 삼거리 Ngã ba 삼거리에서 오른쪽으로 가세요. Hãy rẽ phải ở ngã ba.
14 육교 Cầu vượt dành cho người đi bộ 육교를 이용하세요. Hãy sử dụng cầu vượt.
15 고가도로 Đường trên cao 고가도로가 많이 막힙니다. Đường trên cao thường bị ùn tắc.
16 고속도로 Đường cao tốc 고속도로를 이용했습니다. Tôi đã sử dụng đường cao tốc.
17 터널 Đường hầm 긴 터널을 지나갑니다. Đi qua một đường hầm dài.
18 다리 Cầu 다리를 건넜습니다. Tôi đã đi qua cây cầu.
19 자동차 Ô tô 자동차를 운전합니다. Tôi lái ô tô.
20 승용차 Xe con 승용차를 샀습니다. Tôi đã mua xe con.
21 버스 Xe buýt 버스를 타고 학교에 갑니다. Tôi đi học bằng xe buýt.
22 시내버스 Xe buýt nội thành 시내버스가 곧 도착합니다. Xe buýt nội thành sắp đến.
23 택시 Taxi 택시를 불렀습니다. Tôi đã gọi taxi.
24 오토바이 Xe máy 오토바이를 조심해서 타세요. Hãy lái xe máy cẩn thận.
25 자전거 Xe đạp 자전거를 타는 것을 좋아합니다. Tôi thích đi xe đạp.
26 전기자전거 Xe đạp điện 전기자전거가 편리합니다. Xe đạp điện rất tiện lợi.
27 지하철 Tàu điện ngầm 지하철로 출근합니다. Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
28 기차 Tàu hỏa 기차를 타고 부산에 갔습니다. Tôi đi Busan bằng tàu hỏa.
29 고속열차 Tàu cao tốc 고속열차가 매우 빠릅니다. Tàu cao tốc rất nhanh.
30 운전 Lái xe (n) 운전을 배우고 있습니다. Tôi đang học lái xe.
31 운전하다 Lái xe (v) 아버지가 운전합니다. Bố tôi lái xe.
32 운전면허 Bằng lái xe 운전면허를 취득했습니다. Tôi đã lấy bằng lái xe.
33 주차 Đỗ xe 여기에 주차하지 마세요. Không được đỗ xe ở đây.
34 주차장 Bãi đỗ xe 주차장이 꽉 찼습니다. Bãi đỗ xe đã đầy.
35 속도 Tốc độ 속도를 줄이세요. Hãy giảm tốc độ.
36 제한속도 Giới hạn tốc độ 제한속도를 지켜야 합니다. Phải tuân thủ giới hạn tốc độ.
37 과속 Chạy quá tốc độ 과속은 위험합니다. Chạy quá tốc độ rất nguy hiểm.
38 교통사고 Tai nạn giao thông 교통사고가 발생했습니다. Đã xảy ra tai nạn giao thông.
39 안전벨트 Dây an toàn 안전벨트를 매세요. Hãy thắt dây an toàn.
40 헬멧 Mũ bảo hiểm 헬멧을 꼭 쓰세요. Hãy luôn đội mũ bảo hiểm.
41 교통체증 Kẹt xe 출근 시간에는 교통체증이 심합니다. Giờ đi làm thường kẹt xe nghiêm trọng.
42 정체 Ùn tắc giao thông 도로가 정체되고 있습니다. Đường đang bị ùn tắc.
43 통행료 Phí lưu thông 통행료를 냈습니다. Tôi đã trả phí lưu thông.
44 통행금지 Cấm lưu thông 이 길은 통행금지입니다. Con đường này cấm lưu thông.
45 일방통행 Đường một chiều 여기는 일방통행입니다. Đây là đường một chiều.
46 유턴 Quay đầu xe 여기에서 유턴할 수 있습니다. Có thể quay đầu xe ở đây.
47 좌회전 Rẽ trái 다음 신호에서 좌회전하세요. Hãy rẽ trái ở đèn tín hiệu tiếp theo.
48 우회전 Rẽ phải 우회전 후 직진하세요. Rẽ phải rồi đi thẳng.
49 직진 Đi thẳng 계속 직진하세요. Hãy tiếp tục đi thẳng.
50 버스 정류장 Trạm dừng xe buýt 버스 정류장에서 기다립니다. Tôi đợi ở trạm xe buýt.

Cách học từ vựng giao thông bằng tiếng Hàn hiệu quả

  • Chia từ vựng thành các nhóm nhỏ như đường sá, đèn tín hiệu, phương tiện, lái xe và an toàn giao thông.
  • Đọc thành tiếng câu ví dụ để luyện đồng thời phát âm, ngữ điệu và khả năng phản xạ.
  • Quan sát biển báo hoặc tình huống giao thông thực tế rồi gọi tên bằng tiếng Hàn.
  • Tự thay đổi địa điểm, phương tiện hoặc hướng di chuyển trong câu mẫu để tạo câu mới.
  • Ôn lại từ theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.

Một số mẫu câu giao thông nên ghi nhớ

길을 건너세요. – Hãy qua đường.

신호등을 잘 지키세요. – Hãy tuân thủ đèn giao thông.

속도를 줄이세요. – Hãy giảm tốc độ.

안전벨트를 매세요. – Hãy thắt dây an toàn.

계속 직진하세요. – Hãy tiếp tục đi thẳng.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Học từ vựng theo từng chủ đề giúp người học xây dựng vốn từ có hệ thống, dễ ghi nhớ và thuận tiện hơn khi vận dụng vào giao tiếp, đọc hiểu và làm bài thi. Hãy luyện đọc các câu ví dụ mỗi ngày và chủ động đặt thêm câu mới để sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn.

Đồng hành cùng Duy Tân Education để tiếp tục cập nhật các bài học tiếng Hàn, tài liệu từ vựng, ngữ pháp và nội dung ôn thi TOPIK phù hợp với nhiều trình độ.

Từ khóa: Duy Tân Education, học tiếng Hàn, ôn thi TOPIK, từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành giao thông.

v

Bài viết liên quan

Trụ sở chính: Tòa nhà Prime – 3D Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TP.HCM

Các văn phòng đại diện:

- Tỉnh Quảng Ninh: Số 39 Thôn 4, Xã Quảng Long, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh

Thành phố Đà Nẵng: 46 Quách Xân, P.An Khê, TP. Đà Nẵng

Tỉnh Nghệ An: 34 Trần Thủ Độ, Phường Trường Vinh, Nghệ An

- Tỉnh An Giang: ấp Ngọc Lợi, Ngọc Chúc, An Giang (Kiên Giang cũ)

Chi nhánh

- Tỉnh Cần Thơ: Cổng B Cao Đẳng Cần Thơ 413 đường 30/4, phường Hưng Lợi, TP. Cần Thơ.

Subscribe new

© 2023. All Rights Reserved

Để lại thông tin mua hàng,
chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay

Khóa học đã chọn (0 )

Thông báo