Logistics là một lĩnh vực quan trọng trong hoạt động sản xuất, thương mại và lưu thông hàng hóa. Khi làm việc tại doanh nghiệp Hàn Quốc hoặc trong môi trường có sử dụng tiếng Hàn, người học thường xuyên gặp các thuật ngữ liên quan đến kho hàng, vận tải, xuất nhập khẩu, giao nhận và quản lý chuỗi cung ứng.
Việc học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong công việc mà còn hỗ trợ nâng cao khả năng đọc hiểu và xử lý các nội dung chuyên ngành khi học tiếng Hàn hoặc ôn thi TOPIK. Dưới đây là 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Logistics, đi kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ.
Danh sách từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Logistics
Nội dung từ vựng và câu ví dụ được giữ nguyên theo tài liệu gốc. Bảng sử dụng toàn bộ chiều rộng trang, nội dung dài tự động xuống dòng và không tạo thanh cuộn ngang.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa (Câu tiếng Hàn và dịch tiếng Việt) |
|---|---|---|---|
| 1 | 물류 | Logistics | 물류 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến logistics. |
| 2 | 운송 | Vận chuyển | 운송 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến vận chuyển. |
| 3 | 배송 | Giao hàng | 배송 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến giao hàng. |
| 4 | 창고 | Kho hàng | 창고 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến kho hàng. |
| 5 | 재고 | Hàng tồn kho | 재고 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến hàng tồn kho. |
| 6 | 화물 | Hàng hóa | 화물 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến hàng hóa. |
| 7 | 컨테이너 | Container | 컨테이너 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến container. |
| 8 | 수출 | Xuất khẩu | 수출 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến xuất khẩu. |
| 9 | 수입 | Nhập khẩu | 수입 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến nhập khẩu. |
| 10 | 통관 | Thông quan | 통관 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến thông quan. |
| 11 | 선적 | Xếp hàng lên tàu | 선적 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến xếp hàng lên tàu. |
| 12 | 하역 | Dỡ hàng | 하역 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến dỡ hàng. |
| 13 | 포장 | Đóng gói | 포장 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến đóng gói. |
| 14 | 팔레트 | Pallet | 팔레트 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến pallet. |
| 15 | 송장 | Hóa đơn vận chuyển | 송장 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến hóa đơn vận chuyển. |
| 16 | 운송장 | Vận đơn | 운송장 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến vận đơn. |
| 17 | 납품 | Giao nộp | 납품 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến giao nộp. |
| 18 | 공급망 | Chuỗi cung ứng | 공급망 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến chuỗi cung ứng. |
| 19 | 유통 | Phân phối | 유통 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến phân phối. |
| 20 | 배송비 | Phí vận chuyển | 배송비 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến phí vận chuyển. |
| 21 | 택배 | Chuyển phát | 택배 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến chuyển phát. |
| 22 | 항구 | Cảng | 항구 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến cảng. |
| 23 | 공항 | Sân bay | 공항 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến sân bay. |
| 24 | 선박 | Tàu biển | 선박 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến tàu biển. |
| 25 | 화물차 | Xe tải | 화물차 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến xe tải. |
| 26 | 철도 운송 | Vận tải đường sắt | 철도 운송 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến vận tải đường sắt. |
| 27 | 항공 운송 | Vận tải hàng không | 항공 운송 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến vận tải hàng không. |
| 28 | 해상 운송 | Vận tải đường biển | 해상 운송 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến vận tải đường biển. |
| 29 | 육상 운송 | Vận tải đường bộ | 육상 운송 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến vận tải đường bộ. |
| 30 | 출고 | Xuất kho | 출고 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến xuất kho. |
| 31 | 입고 | Nhập kho | 입고 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến nhập kho. |
| 32 | 검수 | Kiểm hàng | 검수 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến kiểm hàng. |
| 33 | 적재 | Chất hàng | 적재 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến chất hàng. |
| 34 | 배송 일정 | Lịch giao hàng | 배송 일정 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến lịch giao hàng. |
| 35 | 납기 | Thời hạn giao | 납기 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến thời hạn giao. |
| 36 | 물류센터 | Trung tâm logistics | 물류센터 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến trung tâm logistics. |
| 37 | 주문 | Đơn hàng | 주문 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến đơn hàng. |
| 38 | 출하 | Xuất hàng | 출하 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến xuất hàng. |
| 39 | 반품 | Hoàn trả | 반품 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến hoàn trả. |
| 40 | 교환 | Đổi hàng | 교환 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến đổi hàng. |
| 41 | 배송 추적 | Theo dõi giao hàng | 배송 추적 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến theo dõi giao hàng. |
| 42 | 물류 비용 | Chi phí logistics | 물류 비용 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến chi phí logistics. |
| 43 | 보험 | Bảo hiểm | 보험 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến bảo hiểm. |
| 44 | 세관 | Hải quan | 세관 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến hải quan. |
| 45 | 관세 | Thuế quan | 관세 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến thuế quan. |
| 46 | 위험물 | Hàng nguy hiểm | 위험물 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến hàng nguy hiểm. |
| 47 | 냉장 운송 | Vận chuyển lạnh | 냉장 운송 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến vận chuyển lạnh. |
| 48 | 국제 운송 | Vận chuyển quốc tế | 국제 운송 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến vận chuyển quốc tế. |
| 49 | 물류 관리 | Quản lý logistics | 물류 관리 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến quản lý logistics. |
| 50 | 배송 완료 | Hoàn thành giao hàng | 배송 완료 업무를 합니다. Tôi làm công việc liên quan đến hoàn thành giao hàng. |
Cách học từ vựng Logistics bằng tiếng Hàn hiệu quả
- Chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ như vận tải, kho bãi, giao nhận, xuất nhập khẩu và chi phí Logistics.
- Đọc thành tiếng từ mới và câu ví dụ để luyện phát âm, ngữ điệu và phản xạ sử dụng từ.
- Tạo thẻ ghi nhớ với tiếng Hàn ở một mặt, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ở mặt còn lại.
- Ôn tập theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để ghi nhớ lâu hơn.
- Thử đặt câu mới dựa trên tình huống thực tế tại kho hàng, cảng, sân bay hoặc doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Ứng dụng từ vựng vào thực tế
Phần lớn câu ví dụ trong tài liệu sử dụng cấu trúc “N 업무를 합니다”, mang nghĩa “làm công việc liên quan đến N”. Đây là mẫu câu đơn giản nhưng hữu ích khi giới thiệu nhiệm vụ, vị trí hoặc lĩnh vực phụ trách trong môi trường làm việc.
Khi đã ghi nhớ từ mới, bạn có thể thay danh từ đứng trước 업무를 합니다 để luyện nói về nhiều nghiệp vụ khác nhau, chẳng hạn như vận chuyển, thông quan, kiểm hàng, quản lý Logistics hoặc theo dõi giao hàng.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Học từ vựng theo từng chủ đề chuyên ngành sẽ giúp bạn xây dựng vốn từ có hệ thống, tăng khả năng giao tiếp và hiểu chính xác hơn các nội dung tiếng Hàn trong học tập cũng như công việc.
Hãy tiếp tục đồng hành cùng Duy Tân Education để cập nhật thêm các bài học tiếng Hàn, tài liệu luyện từ vựng, ngữ pháp và nội dung ôn thi TOPIK phù hợp với nhiều trình độ.
Từ khóa: Duy Tân Education, học tiếng Hàn, ôn thi TOPIK, từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Logistics.



