Tự Học Tiếng Hàn

50 Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Tuyển Dụng | Duy Tân Education

Ngày đăng: 16/07/2026 10:43 AM

50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành tuyển dụng

Tổng hợp những từ vựng thiết yếu về tìm việc, ứng tuyển, hồ sơ, phỏng vấn, hợp đồng và điều kiện làm việc, kèm câu ví dụ song ngữ giúp người học dễ ghi nhớ và ứng dụng trong môi trường công sở.

Tuyển dụng là một chủ đề quan trọng đối với người đang chuẩn bị tìm việc, ứng tuyển vào doanh nghiệp Hàn Quốc hoặc làm việc trong lĩnh vực nhân sự. Việc nắm vững các thuật ngữ về CV, thư giới thiệu bản thân, phỏng vấn, tiêu chí tuyển dụng và chế độ làm việc sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong quá trình tìm kiếm việc làm.

Nhóm từ vựng này cũng hữu ích khi đọc thông báo tuyển dụng, trao đổi với phòng nhân sự hoặc chuẩn bị cho các tình huống liên quan đến công việc trong bài thi TOPIK. Dưới đây là 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành tuyển dụng, đi kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ theo đúng nội dung tài liệu gốc.

Danh sách 50 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành tuyển dụng

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
(Câu tiếng Hàn và dịch tiếng Việt)
1 채용 Tuyển dụng 회사가 신입 직원을 채용합니다. Công ty tuyển dụng nhân viên mới.
2 구인 Tuyển người 구인 공고를 확인했습니다. Tôi đã xem thông báo tuyển dụng.
3 구직 Tìm việc 졸업 후 구직을 시작했습니다. Sau khi tốt nghiệp tôi bắt đầu tìm việc.
4 지원하다 Ứng tuyển 저는 이 회사에 지원했습니다. Tôi đã ứng tuyển vào công ty này.
5 지원서 Đơn ứng tuyển 지원서를 제출했습니다. Tôi đã nộp đơn ứng tuyển.
6 이력서 CV 이력서를 수정했습니다. Tôi đã chỉnh sửa CV.
7 자기소개서 Thư giới thiệu bản thân 자기소개서를 작성했습니다. Tôi đã viết thư giới thiệu bản thân.
8 면접 Phỏng vấn 내일 면접이 있습니다. Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.
9 면접관 Người phỏng vấn 면접관이 질문했습니다. Người phỏng vấn đã đặt câu hỏi.
10 지원자 Ứng viên 지원자가 많았습니다. Có rất nhiều ứng viên.
11 합격 Đậu 면접에 합격했습니다. Tôi đã đậu phỏng vấn.
12 불합격 Trượt 이번 면접에 불합격했습니다. Tôi đã trượt buổi phỏng vấn này.
13 채용 공고 Thông báo tuyển dụng 채용 공고를 읽었습니다. Tôi đã đọc thông báo tuyển dụng.
14 신입 사원 Nhân viên mới 신입 사원을 모집합니다. Đang tuyển nhân viên mới.
15 경력 사원 Nhân viên có kinh nghiệm 경력 사원을 우대합니다. Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm.
16 경력 Kinh nghiệm 경력이 3년 있습니다. Tôi có 3 năm kinh nghiệm.
17 자격 Điều kiện 지원 자격을 확인하세요. Hãy kiểm tra điều kiện ứng tuyển.
18 자격증 Chứng chỉ 자격증이 필요합니다. Cần có chứng chỉ.
19 학력 Trình độ học vấn 학력을 입력하세요. Hãy nhập trình độ học vấn.
20 졸업 Tốt nghiệp 대학교를 졸업했습니다. Tôi đã tốt nghiệp đại học.
21 전공 Chuyên ngành 전공은 경영학입니다. Chuyên ngành của tôi là quản trị kinh doanh.
22 모집 Tuyển chọn 직원을 모집하고 있습니다. Đang tuyển nhân viên.
23 채용 절차 Quy trình tuyển dụng 채용 절차를 안내드립니다. Chúng tôi hướng dẫn quy trình tuyển dụng.
24 서류 전형 Vòng xét hồ sơ 서류 전형에 합격했습니다. Tôi đã qua vòng xét hồ sơ.
25 최종 면접 Phỏng vấn cuối 최종 면접을 준비하고 있습니다. Tôi đang chuẩn bị phỏng vấn cuối.
26 최종 합격 Trúng tuyển 최종 합격을 축하합니다. Chúc mừng bạn trúng tuyển.
27 채용 담당자 Nhân viên tuyển dụng 채용 담당자에게 문의했습니다. Tôi đã hỏi nhân viên tuyển dụng.
28 인사팀 Phòng nhân sự 인사팀에서 연락했습니다. Phòng nhân sự đã liên hệ.
29 출근 Đi làm 다음 주부터 출근합니다. Tôi sẽ đi làm từ tuần sau.
30 입사 Gia nhập công ty 다음 달에 입사합니다. Tôi sẽ vào làm tháng sau.
31 수습 기간 Thử việc 수습 기간은 3개월입니다. Thử việc 3 tháng.
32 정규직 Chính thức 정규직으로 채용되었습니다. Tôi được tuyển chính thức.
33 계약직 Hợp đồng 계약직 직원을 모집합니다. Đang tuyển nhân viên hợp đồng.
34 인턴 Thực tập sinh 인턴 경험이 있습니다. Tôi có kinh nghiệm thực tập.
35 급여 Lương 급여가 만족스럽습니다. Mức lương phù hợp.
36 연봉 Lương năm 연봉을 협의할 수 있습니다. Có thể thương lượng lương năm.
37 복리후생 Phúc lợi 복리후생이 좋습니다. Phúc lợi tốt.
38 근무 조건 Điều kiện làm việc 근무 조건을 확인하세요. Kiểm tra điều kiện làm việc.
39 근무 시간 Giờ làm việc 근무 시간이 유연합니다. Giờ làm việc linh hoạt.
40 근무지 Nơi làm việc 근무지는 서울입니다. Nơi làm việc là Seoul.
41 채용 기준 Tiêu chí tuyển dụng 채용 기준이 엄격합니다. Tiêu chí nghiêm ngặt.
42 우대 사항 Điều kiện ưu tiên 외국어 능력을 우대합니다. Ưu tiên ngoại ngữ.
43 외국어 능력 Năng lực ngoại ngữ 외국어 능력이 중요합니다. Ngoại ngữ quan trọng.
44 컴퓨터 활용 능력 Kỹ năng tin học 컴퓨터 활용 능력이 필요합니다. Cần kỹ năng máy tính.
45 추천서 Thư giới thiệu 추천서를 제출했습니다. Tôi đã nộp thư giới thiệu.
46 면접 질문 Câu hỏi phỏng vấn 면접 질문을 연습했습니다. Tôi luyện câu hỏi phỏng vấn.
47 채용 일정 Lịch tuyển dụng 채용 일정을 확인하세요. Kiểm tra lịch tuyển dụng.
48 입사 지원 Đăng ký ứng tuyển 온라인으로 입사 지원을 했습니다. Tôi ứng tuyển trực tuyến.
49 채용 사이트 Trang tuyển dụng 채용 사이트에서 일자리를 찾았습니다. Tôi tìm việc trên trang tuyển dụng.
50 취업 Xin được việc 취업에 성공했습니다. Tôi đã xin được việc.

Các nhóm từ vựng nổi bật trong bài

  • Tìm việc và ứng tuyển: tuyển dụng, tìm việc, ứng tuyển, đơn ứng tuyển và CV.
  • Phỏng vấn: người phỏng vấn, ứng viên, câu hỏi phỏng vấn, đậu và trượt.
  • Quy trình tuyển dụng: xét hồ sơ, phỏng vấn cuối, trúng tuyển và lịch tuyển dụng.
  • Điều kiện ứng viên: kinh nghiệm, chứng chỉ, học vấn, chuyên ngành và ngoại ngữ.
  • Hình thức làm việc: thử việc, chính thức, hợp đồng và thực tập sinh.
  • Chế độ làm việc: lương, lương năm, phúc lợi, giờ làm việc và nơi làm việc.

Cách học từ vựng tuyển dụng bằng tiếng Hàn hiệu quả

  • Chia từ vựng theo từng giai đoạn: tìm việc, chuẩn bị hồ sơ, phỏng vấn, nhận kết quả và bắt đầu đi làm.
  • Đọc thành tiếng các câu ví dụ để luyện phát âm và phản xạ giao tiếp trong môi trường công sở.
  • Tự viết một đoạn giới thiệu ngắn về kinh nghiệm, chuyên ngành và kỹ năng bằng tiếng Hàn.
  • Luyện đóng vai ứng viên và nhà tuyển dụng để thực hành các câu hỏi phỏng vấn cơ bản.
  • Ôn lại từ theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để ghi nhớ lâu hơn.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Học từ vựng theo từng chủ đề chuyên ngành giúp người học xây dựng vốn từ có hệ thống, tăng khả năng đọc hiểu và tự tin hơn khi giao tiếp trong môi trường học tập cũng như công việc.

Đồng hành cùng Duy Tân Education để tiếp tục cập nhật các bài học tiếng Hàn, tài liệu từ vựng, ngữ pháp và nội dung ôn thi TOPIK phù hợp với nhiều trình độ.

Từ khóa: Duy Tân Education, học tiếng Hàn, ôn thi TOPIK, từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành tuyển dụng.

Bài viết liên quan

Trụ sở chính: Tòa nhà Prime – 3D Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TP.HCM

Các văn phòng đại diện:

- Tỉnh Quảng Ninh: Số 39 Thôn 4, Xã Quảng Long, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh

Thành phố Đà Nẵng: 46 Quách Xân, P.An Khê, TP. Đà Nẵng

Tỉnh Nghệ An: 34 Trần Thủ Độ, Phường Trường Vinh, Nghệ An

- Tỉnh An Giang: ấp Ngọc Lợi, Ngọc Chúc, An Giang (Kiên Giang cũ)

Chi nhánh

- Tỉnh Cần Thơ: Cổng B Cao Đẳng Cần Thơ 413 đường 30/4, phường Hưng Lợi, TP. Cần Thơ.

Subscribe new

© 2023. All Rights Reserved

Để lại thông tin mua hàng,
chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay

Khóa học đã chọn (0 )

Thông báo