Tự Học Tiếng Hàn

50 Từ Vựng Tiếng Hàn Về Du Lịch | Duy Tân Education

Ngày đăng: 16/07/2026 10:32 AM

50 từ vựng tiếng Hàn về du lịch thông dụng

Tổng hợp những từ vựng thiết yếu về sân bay, khách sạn, tham quan, lịch trình và các hoạt động trong chuyến đi, kèm câu ví dụ song ngữ giúp người học dễ ghi nhớ và sử dụng trong thực tế.

Du lịch là một chủ đề quen thuộc trong giao tiếp tiếng Hàn, đặc biệt khi bạn chuẩn bị đến Hàn Quốc để tham quan, học tập hoặc công tác. Việc nắm vững các từ liên quan đến hộ chiếu, visa, sân bay, khách sạn và lịch trình sẽ giúp bạn xử lý nhiều tình huống trong chuyến đi một cách chủ động hơn.

Nhóm từ vựng này cũng thường xuất hiện trong các bài nghe, bài đọc và tình huống thực tế của kỳ thi TOPIK. Dưới đây là 50 từ vựng tiếng Hàn về du lịch được trình bày cùng nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ theo đúng nội dung tài liệu gốc.

Danh sách 50 từ vựng tiếng Hàn về du lịch

Toàn bộ từ vựng, nghĩa và câu ví dụ được giữ nguyên theo tài liệu gốc. Bảng sử dụng toàn bộ chiều rộng trang, nội dung dài tự động xuống dòng và không tạo thanh cuộn ngang.

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
(Câu tiếng Hàn và dịch tiếng Việt)
1 여행 Du lịch 여름에는 가족과 함께 여행을 갑니다. Mùa hè tôi đi du lịch cùng gia đình.
2 관광 Tham quan 서울을 관광하고 싶습니다. Tôi muốn tham quan Seoul.
3 관광객 Khách du lịch 관광객이 많습니다. Có nhiều khách du lịch.
4 여권 Hộ chiếu 여권을 잊지 마세요. Đừng quên hộ chiếu.
5 비자 Visa 비자를 신청했습니다. Tôi đã nộp đơn xin visa.
6 공항 Sân bay 공항에 일찍 도착했습니다. Tôi đến sân bay sớm.
7 비행기 Máy bay 비행기를 타고 제주도에 갔습니다. Tôi đi Jeju bằng máy bay.
8 탑승권 Thẻ lên máy bay 탑승권을 보여 주세요. Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay.
9 수하물 Hành lý 수하물을 찾았습니다. Tôi đã nhận hành lý.
10 호텔 Khách sạn 호텔을 예약했습니다. Tôi đã đặt khách sạn.
11 예약 Đặt chỗ 인터넷으로 예약했습니다. Tôi đặt qua mạng.
12 체크인 Nhận phòng 오후 3시에 체크인했습니다. Tôi nhận phòng lúc 3 giờ.
13 체크아웃 Trả phòng 아침에 체크아웃합니다. Tôi trả phòng vào buổi sáng.
14 객실 Phòng 객실이 매우 깨끗합니다. Phòng rất sạch.
15 지도 Bản đồ 지도를 보고 길을 찾았습니다. Tôi xem bản đồ để tìm đường.
16 여행사 Công ty du lịch 여행사를 통해 예약했습니다. Tôi đặt qua công ty du lịch.
17 가이드 Hướng dẫn viên 가이드가 친절하게 설명했습니다. Hướng dẫn viên giải thích tận tình.
18 기념품 Quà lưu niệm 기념품을 많이 샀습니다. Tôi mua nhiều quà lưu niệm.
19 사진 Ảnh 사진을 많이 찍었습니다. Tôi chụp rất nhiều ảnh.
20 해변 Bãi biển 해변에서 산책했습니다. Tôi đi dạo trên bãi biển.
21 Núi 산을 등산했습니다. Tôi leo núi.
22 Đảo 아름다운 섬을 방문했습니다. Tôi thăm một hòn đảo đẹp.
23 박물관 Bảo tàng 박물관에서 역사를 배웠습니다. Tôi học lịch sử ở bảo tàng.
24 궁전 Cung điện 궁전을 구경했습니다. Tôi tham quan cung điện.
25 축제 Lễ hội 축제를 즐겼습니다. Tôi đã tận hưởng lễ hội.
26 전통시장 Chợ truyền thống 전통시장에서 음식을 먹었습니다. Tôi ăn ở chợ truyền thống.
27 맛집 Quán ăn nổi tiếng 유명한 맛집에 갔습니다. Tôi đến quán ăn nổi tiếng.
28 환전 Đổi tiền 공항에서 환전했습니다. Tôi đổi tiền ở sân bay.
29 환전소 Quầy đổi tiền 환전소를 찾았습니다. Tôi tìm quầy đổi tiền.
30 현금 Tiền mặt 현금을 조금 준비했습니다. Tôi chuẩn bị ít tiền mặt.
31 신용카드 Thẻ tín dụng 신용카드로 결제했습니다. Tôi thanh toán bằng thẻ.
32 길을 묻다 Hỏi đường 경찰에게 길을 물었습니다. Tôi hỏi đường cảnh sát.
33 길을 잃다 Lạc đường 길을 잃어서 지도를 봤습니다. Tôi bị lạc nên xem bản đồ.
34 출발 Khởi hành 버스가 곧 출발합니다. Xe buýt sắp khởi hành.
35 도착 Đến nơi 부산에 도착했습니다. Tôi đã đến Busan.
36 일정 Lịch trình 일정을 변경했습니다. Tôi thay đổi lịch trình.
37 여행 일정 Lịch trình du lịch 여행 일정이 알찹니다. Lịch trình rất phong phú.
38 캠핑 Cắm trại 친구들과 캠핑을 했습니다. Tôi cắm trại cùng bạn.
39 리조트 Khu nghỉ dưỡng 리조트에서 쉬었습니다. Tôi nghỉ ở resort.
40 온천 Suối nước nóng 온천에서 피로를 풀었습니다. Tôi thư giãn ở suối nước nóng.
41 유람선 Du thuyền 유람선을 탔습니다. Tôi đi du thuyền.
42 야경 Cảnh đêm 서울의 야경이 아름답습니다. Cảnh đêm Seoul rất đẹp.
43 전망대 Đài quan sát 전망대에서 사진을 찍었습니다. Tôi chụp ảnh ở đài quan sát.
44 문화유산 Di sản văn hóa 문화유산을 보러 갔습니다. Tôi đi xem di sản văn hóa.
45 입장권 Vé vào cửa 입장권을 미리 샀습니다. Tôi mua vé trước.
46 휴가 Kỳ nghỉ 여름 휴가를 계획하고 있습니다. Tôi đang lên kế hoạch kỳ nghỉ hè.
47 여행 보험 Bảo hiểm du lịch 여행 보험에 가입했습니다. Tôi đã mua bảo hiểm du lịch.
48 국경 Biên giới 국경을 통과했습니다. Tôi đã qua biên giới.
49 출입국 Xuất nhập cảnh 출입국 심사가 끝났습니다. Đã xong thủ tục xuất nhập cảnh.
50 추억 Kỷ niệm 좋은 추억을 만들었습니다. Tôi đã tạo nhiều kỷ niệm đẹp.

Các nhóm từ vựng nổi bật trong bài

  • Sân bay và giấy tờ: hộ chiếu, visa, thẻ lên máy bay, hành lý.
  • Khách sạn: đặt chỗ, nhận phòng, trả phòng và phòng khách sạn.
  • Tham quan: hướng dẫn viên, bảo tàng, cung điện, lễ hội và chợ truyền thống.
  • Di chuyển: khởi hành, đến nơi, hỏi đường, lạc đường và lịch trình.
  • Thanh toán: đổi tiền, quầy đổi tiền, tiền mặt và thẻ tín dụng.
  • Trải nghiệm: cắm trại, khu nghỉ dưỡng, suối nước nóng, du thuyền và cảnh đêm.

Cách học từ vựng du lịch bằng tiếng Hàn hiệu quả

  • Chia từ vựng theo từng chặng của chuyến đi: chuẩn bị giấy tờ, đến sân bay, nhận phòng và tham quan.
  • Đọc thành tiếng câu ví dụ để luyện phát âm, ngữ điệu và phản xạ giao tiếp.
  • Tự xây dựng một lịch trình du lịch ngắn bằng tiếng Hàn và sử dụng các từ đã học.
  • Luyện đóng vai các tình huống như đặt phòng, hỏi đường, đổi tiền hoặc mua vé vào cửa.
  • Ôn lại từ theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để ghi nhớ lâu hơn.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Học từ vựng theo từng chủ đề giúp người học xây dựng vốn từ có hệ thống, tăng khả năng giao tiếp và hiểu chính xác hơn những nội dung thường gặp trong bài nghe, bài đọc và đời sống thực tế.

Đồng hành cùng Duy Tân Education để tiếp tục cập nhật các bài học tiếng Hàn, tài liệu từ vựng, ngữ pháp và nội dung ôn thi TOPIK phù hợp với nhiều trình độ.

Từ khóa: Duy Tân Education, học tiếng Hàn, ôn thi TOPIK, từ vựng tiếng Hàn về du lịch.

Bài viết liên quan

Trụ sở chính: Tòa nhà Prime – 3D Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TP.HCM

Các văn phòng đại diện:

- Tỉnh Quảng Ninh: Số 39 Thôn 4, Xã Quảng Long, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh

Thành phố Đà Nẵng: 46 Quách Xân, P.An Khê, TP. Đà Nẵng

Tỉnh Nghệ An: 34 Trần Thủ Độ, Phường Trường Vinh, Nghệ An

- Tỉnh An Giang: ấp Ngọc Lợi, Ngọc Chúc, An Giang (Kiên Giang cũ)

Chi nhánh

- Tỉnh Cần Thơ: Cổng B Cao Đẳng Cần Thơ 413 đường 30/4, phường Hưng Lợi, TP. Cần Thơ.

Subscribe new

© 2023. All Rights Reserved

Để lại thông tin mua hàng,
chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay

Khóa học đã chọn (0 )

Thông báo