V-(으)ㄹ지도 모르다
Đây là cấu trúc dùng để phỏng đoán một khả năng có thể xảy ra, nhưng người nói không chắc chắn về điều đó.
| STT | Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 01 | Động từ | V-(으)ㄹ지도 모르다 | Có lẽ / biết đâu / có thể... |
| 02 | Tính từ | A-(으)ㄹ지도 모르다 | Có lẽ / biết đâu / có thể... |
| 03 | Danh từ | N일지도 모르다 | Có lẽ / có thể là... |



