Tự Học Tiếng Hàn

Tổng hợp Ngữ Pháp đồng nghĩa tiếng Hàn - Phần 2 | Duy Tân Education

Ngày đăng: 24/09/2026 03:57 PM
DTE KOREAN · GRAMMAR SERIES

Tổng hợp ngữ pháp đồng nghĩa tiếng Hàn – Phần 2

Phân biệt nhóm ngữ pháp phỏng đoán “không chừng, có vẻ như”: -(으)ㄹ지도 모르다 và -(으)ㄹ 수도 있다.

1 Giới thiệu

Trong tiếng Hàn, khi muốn nói về một sự việc có khả năng xảy ra, chúng ta có thể sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp mang ý nghĩa gần giống như “có thể”, “có lẽ”, “biết đâu”.

Tuy nhiên, dù có nét nghĩa tương đồng, mỗi cấu trúc lại thể hiện cách nhìn và mức độ chắc chắn khác nhau của người nói. Việc nhận biết điểm khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn và hạn chế nhầm lẫn khi làm bài Ôn thi TOPIK.

Trong phần 2 của series Tổng hợp ngữ pháp đồng nghĩa, Duy Tân Education cùng bạn tìm hiểu hai cấu trúc -(으)ㄹ지도 모르다 và -(으)ㄹ 수도 있다.

2 Phân biệt ngữ pháp phỏng đoán “Có thể, biết đâu” trong tiếng Hàn

NGỮ PHÁP 05 V-(으)ㄹ지도 모르다

Có lẽ..., biết đâu..., có thể... Người nói phỏng đoán một khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.

NGỮ PHÁP 06 V-(으)ㄹ 수도 있다

Có thể..., cũng có khả năng... Sự việc được nói đến hoàn toàn có khả năng xảy ra trong thực tế.

Cùng một tình huống – hai cách diễn đạt
Hãy quan sát hai cấu trúc được sử dụng trong cùng một ngữ cảnh:
요즘 날씨가 갑자기 많이 추워졌으니까 이번 주말에는 눈이 내릴지도 몰라요.
→ Dạo này thời tiết đột nhiên trở lạnh nhiều nên cuối tuần này có lẽ sẽ có tuyết rơi.
요즘 날씨가 갑자기 많이 추워졌으니까 이번 주말에는 눈이 내릴 수도 있어요.
→ Dạo này thời tiết đột nhiên trở lạnh nhiều nên cuối tuần này cũng có khả năng sẽ có tuyết rơi.
NGỮ PHÁP 05

V-(으)ㄹ지도 모르다

Có lẽ..., biết đâu..., có thể...

Đây là cấu trúc dùng để phỏng đoán một khả năng có thể xảy ra, nhưng người nói không chắc chắn về điều đó.

Cấu trúc
STT Loại Cấu trúc Ý nghĩa
01 Động từ V-(으)ㄹ지도 모르다 Có lẽ / biết đâu / có thể...
02 Tính từ A-(으)ㄹ지도 모르다 Có lẽ / biết đâu / có thể...
03 Danh từ N일지도 모르다 Có lẽ / có thể là...
Ví dụ
내일 비가 올지도 몰라요.
→ Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
NGỮ PHÁP 06

V-(으)ㄹ 수도 있다

Có thể..., cũng có khả năng...

Đây là cấu trúc dùng để nói về một khả năng có thể xảy ra. Người nói cho rằng sự việc đó hoàn toàn có khả năng xảy ra trong thực tế.

Cấu trúc
STT Loại Cấu trúc Ý nghĩa
01 Động từ V-(으)ㄹ 수도 있다 Có thể / cũng có khả năng...
02 Tính từ A-(으)ㄹ 수도 있다 Có thể / cũng có khả năng...
03 Danh từ N일 수도 있다 Có thể là / cũng có khả năng là...
Ví dụ
교통이 많이 막히면 약속 시간에 늦을 수도 있어요.
→ Nếu giao thông tắc nghẽn nhiều thì có thể tôi sẽ đến muộn.
-(으)ㄹ지도 모르다 Nhấn mạnh việc người nói không chắc chắn về khả năng sự việc sẽ xảy ra.
-(으)ㄹ 수도 있다 Diễn đạt rằng sự việc được nói đến hoàn toàn có khả năng xảy ra trong thực tế.

3 Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Học đúng sắc thái – dùng đúng ngữ cảnh 🇰🇷

Khi học tiếng Hàn, việc ghi nhớ nghĩa của một cấu trúc thôi là chưa đủ. Với những ngữ pháp đồng nghĩa, bạn nên đặt chúng cạnh nhau, quan sát sắc thái và luyện tập bằng các tình huống cụ thể để ghi nhớ lâu hơn.

Theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn của Duy Tân Education để tiếp tục hệ thống ngữ pháp, mở rộng kiến thức và Ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.

Bài viết liên quan