Tự Học Tiếng Hàn

Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ Đề: Sở Thích | Duy Tân Education

Ngày đăng: 23/09/2026 09:15 AM
Tự học tiếng Hàn cùng Duy Tân Education

50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề hoạt động sở thích: học qua những điều bạn yêu thích

Đọc sách, chơi thể thao, du lịch, nghe nhạc, nấu ăn hay chơi cùng thú cưng đều là những chủ đề rất dễ xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Cùng Duy Tân Education học 50 từ vựng tiếng Hàn về hoạt động sở thích để mở rộng vốn từ, luyện nói tự nhiên hơn và hỗ trợ quá trình ôn thi TOPIK.

Học từ vựng sở thích qua những hoạt động quen thuộc

Sở thích là một trong những chủ đề gần gũi nhất khi làm quen, giới thiệu bản thân hoặc trò chuyện với bạn bè. Biết cách gọi tên các hoạt động như đọc sách, bơi lội, leo núi, nghe nhạc, xem phim hay nấu ăn sẽ giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân và hiểu người đối diện hơn.

Khi học tiếng Hàn, bạn nên ghi nhớ cả danh từ và cụm động từ tương ứng, ví dụ 사진 – ảnh và 사진을 찍다 – chụp ảnh. Cách học theo cặp như vậy giúp bạn hiểu từ nhanh hơn, đồng thời tăng khả năng vận dụng trong giao tiếp và ôn thi TOPIK.

01

Học theo cặp danh từ – động từ

Ví dụ: 여행 – 여행하다, 사진 – 사진을 찍다, 음악 – 음악을 듣다. Cách này giúp nhớ từ và cách dùng cùng lúc.

02

Ưu tiên sở thích của bạn

Chọn trước 8–10 từ đúng với sở thích thật của mình rồi đặt câu. Từ có liên hệ cá nhân thường dễ nhớ lâu hơn.

03

Luyện giới thiệu bản thân

Dùng các từ trong bài để tạo đoạn ngắn: sở thích là gì, thường làm khi nào, ở đâu và cùng với ai.

50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề hoạt động sở thích

Tips học nhanh: Chia danh sách thành nhóm thể thao, nghệ thuật, giải trí, hoạt động ngoài trời và sở thích tại nhà. Sau mỗi nhóm, hãy tự trả lời bằng tiếng Hàn: “Bạn thích làm gì?”, “Bạn thường làm khi nào?” và “Bạn làm cùng ai?”. Cách học này vừa củng cố từ mới vừa luyện phản xạ nói.
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
1 취미 Sở thích 제 취미는 독서예요. Sở thích của tôi là đọc sách.
2 취미 활동 Hoạt động sở thích 주말에 취미 활동을 해요. Cuối tuần tôi tham gia hoạt động sở thích.
3 독서 Đọc sách 독서를 좋아해요. Tôi thích đọc sách.
4 책을 읽다 Đọc sách 매일 책을 읽어요. Mỗi ngày tôi đọc sách.
5 운동 Thể thao 운동은 건강에 좋아요. Thể thao tốt cho sức khỏe.
6 운동하다 Tập thể dục 아침마다 운동해요. Mỗi sáng tôi tập thể dục.
7 축구 Bóng đá 축구를 자주 해요. Tôi thường chơi bóng đá.
8 농구 Bóng rổ 농구를 좋아해요. Tôi thích bóng rổ.
9 배드민턴 Cầu lông 친구와 배드민턴을 쳐요. Tôi chơi cầu lông với bạn.
10 테니스 Quần vợt 테니스를 배우고 있어요. Tôi đang học quần vợt.
11 수영 Bơi lội 수영을 잘해요. Tôi bơi giỏi.
12 수영하다 Đi bơi 주말마다 수영해요. Cuối tuần nào tôi cũng đi bơi.
13 등산 Leo núi 등산을 좋아해요. Tôi thích leo núi.
14 산책 Đi dạo 저녁에 산책해요. Buổi tối tôi đi dạo.
15 여행 Du lịch 여행을 좋아해요. Tôi thích du lịch.
16 여행하다 Đi du lịch 방학에 여행했어요. Tôi đã đi du lịch vào kỳ nghỉ.
17 사진 Ảnh 사진을 찍는 것이 재미있어요. Chụp ảnh rất thú vị.
18 사진을 찍다 Chụp ảnh 공원에서 사진을 찍었어요. Tôi chụp ảnh ở công viên.
19 그림 Tranh, hình vẽ 그림을 잘 그려요. Tôi vẽ đẹp.
20 그림을 그리다 Vẽ tranh 주말에 그림을 그려요. Cuối tuần tôi vẽ tranh.
21 노래 Bài hát 노래를 좋아해요. Tôi thích bài hát.
22 노래를 부르다 Hát 노래방에서 노래를 불렀어요. Tôi hát ở quán karaoke.
23 춤 Điệu nhảy 춤을 배워요. Tôi học nhảy.
24 춤을 추다 Nhảy múa 친구와 춤을 췄어요. Tôi nhảy cùng bạn.
25 음악 Âm nhạc 음악을 자주 들어요. Tôi thường nghe nhạc.
26 음악을 듣다 Nghe nhạc 집에서 음악을 들어요. Tôi nghe nhạc ở nhà.
27 영화 Phim 영화를 좋아해요. Tôi thích phim.
28 영화를 보다 Xem phim 주말에 영화를 봤어요. Cuối tuần tôi xem phim.
29 드라마 Phim truyền hình 한국 드라마를 좋아해요. Tôi thích phim Hàn Quốc.
30 드라마를 보다 Xem phim truyền hình 매일 드라마를 봐요. Mỗi ngày tôi xem phim truyền hình.
31 요리 Nấu ăn 요리가 재미있어요. Nấu ăn rất thú vị.
32 요리하다 Nấu ăn 저녁에 요리해요. Buổi tối tôi nấu ăn.
33 베이킹 Làm bánh 베이킹을 배워요. Tôi học làm bánh.
34 게임 Trò chơi 게임을 좋아해요. Tôi thích chơi game.
35 게임을 하다 Chơi game 친구와 게임을 해요. Tôi chơi game với bạn.
36 낚시 Câu cá 아버지는 낚시를 좋아하세요. Bố tôi thích câu cá.
37 낚시하다 Đi câu cá 주말에 낚시했어요. Cuối tuần tôi đi câu cá.
38 캠핑 Cắm trại 캠핑을 좋아해요. Tôi thích cắm trại.
39 자전거 Xe đạp 자전거를 타요. Tôi đi xe đạp.
40 자전거를 타다 Đạp xe 공원에서 자전거를 탔어요. Tôi đạp xe trong công viên.
41 악기 Nhạc cụ 악기를 배우고 있어요. Tôi đang học nhạc cụ.
42 피아노를 치다 Chơi đàn piano 피아노를 잘 쳐요. Tôi chơi piano giỏi.
43 기타를 치다 Chơi đàn guitar 기타를 배우고 있어요. Tôi đang học guitar.
44 수집하다 Sưu tầm 우표를 수집해요. Tôi sưu tầm tem.
45 우표 Tem 우표를 많이 모았어요. Tôi đã sưu tầm nhiều tem.
46 식물을 키우다 Trồng cây 집에서 식물을 키워요. Tôi trồng cây ở nhà.
47 애완동물 Thú cưng 애완동물을 좋아해요. Tôi thích thú cưng.
48 강아지와 놀다 Chơi với chó 강아지와 놀았어요. Tôi đã chơi với chú chó.
49 시간을 보내다 Dành thời gian 가족과 시간을 보내요. Tôi dành thời gian với gia đình.
50 재미있다 Thú vị 취미 활동이 정말 재미있어요. Hoạt động sở thích thật sự rất thú vị.
Mẹo ghi nhớ theo chủ đề nhỏ Bạn có thể chia 50 từ thành các nhóm: thể thao, du lịch – ngoài trời, âm nhạc – nghệ thuật, giải trí và hoạt động tại nhà.
Mẹo luyện nói Hãy thử nói 3–5 câu về sở thích thật của mình bằng các từ trong bảng, sau đó thay đổi thời gian, địa điểm hoặc người cùng tham gia.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Học từ vựng theo sở thích giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn vì bạn có thể liên hệ trực tiếp với những hoạt động mình thường làm. Hãy đọc câu ví dụ, tự đặt câu mới và ôn lại thường xuyên để biến từ vựng thụ động thành khả năng sử dụng thực tế.

Theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn của Duy Tân Education để tiếp tục bổ sung từ vựng theo chủ đề, củng cố ngữ pháp, luyện giao tiếp và xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình ôn thi TOPIK.

Từ khóa: Duy Tân Education · học tiếng Hàn · ôn thi TOPIK · từ vựng tiếng Hàn · từ vựng chủ đề hoạt động sở thích

Bài viết liên quan