Tự Học Tiếng Hàn

Tổng hợp Ngữ Pháp đồng nghĩa tiếng Hàn - Phần 3 | Duy Tân Education

Ngày đăng: 24/09/2026 03:57 PM
DTE KOREAN · GRAMMAR SERIES

Tổng hợp ngữ pháp đồng nghĩa tiếng Hàn – Phần 3

Phân biệt nhóm ngữ pháp phỏng đoán mang sắc thái chắc chắn: -(으)ㄹ 리가 없다 và -지 않았을 것이다.

1 Giới thiệu

Trong tiếng Hàn, phỏng đoán không phải lúc nào cũng mang sắc thái mơ hồ như “có lẽ” hay “có thể”. Có những trường hợp người nói dựa vào lý do, tình huống hoặc thông tin mình biết để đưa ra một nhận định với mức độ chắc chắn cao hơn.

Đặc biệt, khi muốn thể hiện ý nghĩa “không thể nào”, “chắc chắn không” hoặc suy đoán rằng một sự việc có lẽ đã không xảy ra, người học cần phân biệt đúng cấu trúc và thời điểm được nhắc đến.

Trong phần 3 của series Tổng hợp ngữ pháp đồng nghĩa, Duy Tân Education cùng bạn tìm hiểu -(으)ㄹ 리가 없다 và -지 않았을 것이다 – hai cấu trúc quan trọng khi học tiếng Hàn và Ôn thi TOPIK.

2 Phân biệt ngữ pháp phỏng đoán chắc chắn trong tiếng Hàn

NGỮ PHÁP 07 -(으)ㄹ 리가 없다

Không thể nào..., chắc chắn không... Dùng để phủ định mạnh một khả năng hoặc phán đoán.

NGỮ PHÁP 08 -지 않았을 것이다

Có lẽ đã không..., chắc là đã không... Dùng để phỏng đoán về một sự việc không xảy ra trong quá khứ.

Cùng nhóm phỏng đoán – khác thời điểm và sắc thái
Quan sát hai cách diễn đạt trong tài liệu:
그 사람이 거짓말을 할 리가 없어요.
→ Người đó không thể nào nói dối.
그 사람이 어제 거짓말을 하지 않았을 거예요.
→ Có lẽ hôm qua người đó đã không nói dối.
NGỮ PHÁP 07

-(으)ㄹ 리가 없다

Không thể nào..., chắc chắn không...

Đây là cấu trúc dùng để phủ định mạnh một khả năng hoặc phán đoán, thể hiện người nói tin chắc rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không thể đúng dựa trên lý do, tình huống hoặc những gì mình biết.

Cấu trúc
STT Loại Cấu trúc Ý nghĩa
01 Động từ V-(으)ㄹ 리가 없다 Không thể nào..., chắc chắn không...
02 Tính từ A-(으)ㄹ 리가 없다 Không thể nào..., chắc chắn không...
03 Danh từ N일 리가 없다 Không thể nào là...
Ví dụ
민수 씨는 한국에서 10년 넘게 살았기 때문에 한국어를 전혀 못할 리가 없어요.
→ Min-su đã sống ở Hàn Quốc hơn 10 năm nên không thể nào hoàn toàn không biết tiếng Hàn.
NGỮ PHÁP 08

-지 않았을 것이다

Có lẽ đã không..., chắc là đã không...

Đây là cấu trúc dùng để phỏng đoán về một sự việc không xảy ra trong quá khứ. Người nói dựa vào tình huống hoặc thông tin hiện tại để suy đoán rằng một hành động nào đó có lẽ đã không xảy ra.

Cấu trúc
STT Loại Cấu trúc Ý nghĩa
01 Động từ V-지 않았을 것이다 Có lẽ đã không..., chắc là đã không...
02 Tính từ A-지 않았을 것이다 Có lẽ đã không..., chắc là đã không...
03 Danh từ N이/가 아니었을 것이다 Có lẽ đã không phải là...
Ví dụ
어제 밤늦게까지 일을 했기 때문에 민수 씨는 오늘 아침에 제시간에 일어나지 못했을 거예요.
→ Vì tối qua đã làm việc đến khuya nên có lẽ sáng nay Min-su đã không thể thức dậy đúng giờ.
Điểm khác biệt cần ghi nhớ
-(으)ㄹ 리가 없다 Người nói phủ định mạnh một khả năng và tin chắc rằng sự việc đó không thể xảy ra hoặc không thể đúng.
-지 않았을 것이다 Người nói phỏng đoán về một sự việc trong quá khứ, cho rằng sự việc hoặc hành động đó có lẽ đã không xảy ra.

3 Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Hiểu sắc thái ngữ pháp – sử dụng tiếng Hàn chính xác hơn 🇰🇷

Khi học tiếng Hàn, những cấu trúc có nghĩa gần giống nhau thường dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ học thuộc phần dịch tiếng Việt. Vì vậy, hãy chú ý đến thời điểm của sự việc, mức độ chắc chắn và căn cứ mà người nói sử dụng để đưa ra phỏng đoán.

Theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn của Duy Tân Education để tiếp tục hệ thống ngữ pháp, luyện tập qua ví dụ và Ôn thi TOPIK hiệu quả hơn.

Bài viết liên quan