Từ vựng tiếng Hàn chủ đề: Tương lai của bản thân
50 từ vựng thiết thực giúp bạn nói về ước mơ, mục tiêu, học tập, nghề nghiệp và những dự định trong tương lai bằng tiếng Hàn.
Giới thiệu
Khi học tiếng Hàn, chủ đề tương lai xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp, bài viết và quá trình ôn thi TOPIK. Bạn có thể cần diễn đạt ước mơ, kế hoạch học tập, định hướng nghề nghiệp hay mục tiêu cá nhân.
Bài học dưới đây được Duy Tân Education hệ thống lại theo dạng bảng để bạn dễ tra cứu và ghi nhớ. Phần từ vựng và câu ví dụ được giữ theo tài liệu gốc.
Từ vựng chủ đề Tương lai của bản thân
Hãy học cả từ mới lẫn câu ví dụ để hiểu cách từ vựng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 미래 | Tương lai | 미래를 준비하고 있어요. Tôi đang chuẩn bị cho tương lai. |
| 2 | 꿈 | Ước mơ | 제 꿈은 의사예요. Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ. |
| 3 | 희망 | Hy vọng | 희망을 잃지 마세요. Đừng đánh mất hy vọng. |
| 4 | 목표 | Mục tiêu | 목표를 세웠어요. Tôi đã đặt mục tiêu. |
| 5 | 계획 | Kế hoạch | 여행 계획을 세웠어요. Tôi đã lập kế hoạch du lịch. |
| 6 | 계획하다 | Lập kế hoạch | 미래를 계획하고 있어요. Tôi đang lập kế hoạch cho tương lai. |
| 7 | 준비하다 | Chuẩn bị | 시험을 준비해요. Tôi chuẩn bị cho kỳ thi. |
| 8 | 노력하다 | Nỗ lực | 꿈을 위해 노력해요. Tôi nỗ lực vì ước mơ. |
| 9 | 성공 | Thành công | 성공하고 싶어요. Tôi muốn thành công. |
| 10 | 성공하다 | Thành công | 꼭 성공할 거예요. Tôi chắc chắn sẽ thành công. |
| 11 | 실패 | Thất bại | 실패를 두려워하지 마세요. Đừng sợ thất bại. |
| 12 | 실패하다 | Thất bại | 한 번 실패했어요. Tôi đã thất bại một lần. |
| 13 | 도전 | Thử thách | 새로운 도전을 시작했어요. Tôi bắt đầu một thử thách mới. |
| 14 | 도전하다 | Thử sức | 새 일에 도전해요. Tôi thử sức với công việc mới. |
| 15 | 경험 | Kinh nghiệm | 좋은 경험이었어요. Đó là một trải nghiệm tốt. |
| 16 | 경험하다 | Trải nghiệm | 많은 것을 경험했어요. Tôi đã trải nghiệm nhiều điều. |
| 17 | 발전 | Phát triển | 회사가 많이 발전했어요. Công ty đã phát triển nhiều. |
| 18 | 발전하다 | Phát triển | 실력이 발전했어요. Kỹ năng đã tiến bộ. |
| 19 | 성장 | Sự trưởng thành | 많이 성장했어요. Tôi đã trưởng thành rất nhiều. |
| 20 | 성장하다 | Trưởng thành | 아이가 건강하게 성장해요. Đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh. |
| 21 | 진로 | Định hướng nghề nghiệp | 진로를 고민하고 있어요. Tôi đang suy nghĩ về định hướng nghề nghiệp. |
| 22 | 직업 | Nghề nghiệp | 좋은 직업을 갖고 싶어요. Tôi muốn có một nghề tốt. |
| 23 | 취업 | Xin việc, có việc làm | 취업을 준비해요. Tôi chuẩn bị xin việc. |
| 24 | 취업하다 | Có việc làm | 졸업 후 취업했어요. Tôi đã có việc sau khi tốt nghiệp. |
| 25 | 회사 | Công ty | 좋은 회사에 다니고 싶어요. Tôi muốn làm việc ở một công ty tốt. |
| 26 | 직장 | Nơi làm việc | 직장이 집에서 가까워요. Nơi làm việc gần nhà. |
| 27 | 승진 | Thăng chức | 승진을 축하합니다. Chúc mừng bạn được thăng chức. |
| 28 | 승진하다 | Được thăng chức | 올해 승진했어요. Năm nay tôi được thăng chức. |
| 29 | 사업 | Kinh doanh | 사업을 시작했어요. Tôi đã bắt đầu kinh doanh. |
| 30 | 사업가 | Doanh nhân | 사업가가 되고 싶어요. Tôi muốn trở thành doanh nhân. |
| 31 | 유학 | Du học | 한국으로 유학 가고 싶어요. Tôi muốn đi du học Hàn Quốc. |
| 32 | 졸업 | Tốt nghiệp | 내년에 졸업해요. Năm sau tôi tốt nghiệp. |
| 33 | 졸업하다 | Tốt nghiệp | 대학교를 졸업했어요. Tôi đã tốt nghiệp đại học. |
| 34 | 공부하다 | Học tập | 열심히 공부할 거예요. Tôi sẽ học chăm chỉ. |
| 35 | 자격증 | Chứng chỉ | 자격증을 취득했어요. Tôi đã lấy được chứng chỉ. |
| 36 | 시험 | Kỳ thi | 시험에 합격하고 싶어요. Tôi muốn đỗ kỳ thi. |
| 37 | 합격하다 | Đỗ | TOPIK 시험에 합격했어요. Tôi đã đỗ kỳ thi TOPIK. |
| 38 | 능력 | Năng lực | 능력을 키우고 싶어요. Tôi muốn nâng cao năng lực. |
| 39 | 기술 | Kỹ năng, kỹ thuật | 새로운 기술을 배워요. Tôi học kỹ năng mới. |
| 40 | 책임 | Trách nhiệm | 책임을 다해야 해요. Phải hoàn thành trách nhiệm. |
| 41 | 독립하다 | Tự lập | 졸업 후 독립하고 싶어요. Tôi muốn tự lập sau khi tốt nghiệp. |
| 42 | 결혼 | Kết hôn | 나중에 결혼하고 싶어요. Sau này tôi muốn kết hôn. |
| 43 | 가족 | Gia đình | 행복한 가족을 만들고 싶어요. Tôi muốn xây dựng một gia đình hạnh phúc. |
| 44 | 행복 | Hạnh phúc | 행복한 미래를 꿈꿔요. Tôi mơ về một tương lai hạnh phúc. |
| 45 | 건강 | Sức khỏe | 건강이 가장 중요해요. Sức khỏe là quan trọng nhất. |
| 46 | 자신감 | Sự tự tin | 자신감을 가지세요. Hãy tự tin lên. |
| 47 | 결심 | Quyết tâm | 새해에 결심을 했어요. Tôi đã đưa ra quyết tâm trong năm mới. |
| 48 | 결심하다 | Quyết tâm | 열심히 공부하기로 결심했어요. Tôi quyết tâm học chăm chỉ. |
| 49 | 기대하다 | Mong đợi, kỳ vọng | 미래를 기대해요. Tôi mong đợi tương lai. |
| 50 | 이루다 | Đạt được, thực hiện | 꿈을 이루고 싶어요. Tôi muốn thực hiện ước mơ của mình. |
Chia 50 từ thành 5 nhóm, mỗi ngày học khoảng 10 từ. Với mỗi từ, hãy đọc câu ví dụ, tự thay đổi chủ ngữ hoặc nội dung để tạo một câu mới liên quan đến chính bạn.
Cuối buổi, viết 3–5 câu về “tương lai của tôi” và cố gắng sử dụng các từ như 꿈, 목표, 계획, 노력하다, 이루다.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Học từ vựng đều đặn theo chủ đề sẽ giúp bạn xây dựng vốn từ có hệ thống và sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn. Hãy tiếp tục theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn của Duy Tân Education để luyện thêm từ vựng, ngữ pháp và kiến thức phục vụ quá trình ôn thi TOPIK.



