Tự Học Tiếng Hàn

Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ Đề: Công Việc | Duy Tân Education

Ngày đăng: 23/09/2026 09:11 AM
Tự học tiếng Hàn cùng Duy Tân Education

50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề công việc: học qua tình huống hằng ngày

Những hoạt động như đi làm, học tập, gọi điện, gặp gỡ, nghỉ ngơi hay di chuyển xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Hàn. Cùng Duy Tân Education học 50 từ vựng cơ bản theo chủ đề công việc để mở rộng vốn từ, luyện phản xạ và hỗ trợ quá trình ôn thi TOPIK.

Học từ vựng công việc qua những hoạt động quen thuộc

Chủ đề công việc trong bài không chỉ xoay quanh môi trường văn phòng mà còn bao gồm nhiều hoạt động thường ngày: thức dậy, ăn uống, học tập, gặp gỡ, gọi điện, gửi thư, nghỉ ngơi, đi đến các địa điểm và mô tả trải nghiệm. Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhưng có tính ứng dụng cao trong giao tiếp tiếng Hàn.

Khi học tiếng Hàn, việc ghi nhớ từ mới cùng câu ví dụ giúp người học hiểu rõ cách dùng, đồng thời làm quen với cấu trúc câu trong ngữ cảnh thực tế. Đây cũng là nền tảng hữu ích để tăng tốc độ đọc hiểu và củng cố vốn từ khi ôn thi TOPIK.

01

Nhóm từ theo hành động

Học cùng lúc các động từ như 먹다, 마시다, 보다, 읽다, 듣다, 쓰다 để dễ liên tưởng và ghi nhớ.

02

Chú ý dạng quá khứ

Nhiều ví dụ trong bài sử dụng mẫu câu quá khứ. Hãy đọc kỹ để làm quen với cách biến đổi động từ.

03

Kể lại một ngày của bạn

Chọn 5–7 từ trong bảng rồi ghép thành một đoạn ngắn kể lại những việc bạn đã làm trong ngày.

50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề công việc

Tips học nhanh: Học khoảng 8–10 từ mỗi lượt. Sau khi đọc từ và nghĩa, hãy che phần tiếng Việt và tự dịch câu ví dụ. Tiếp đó, thay chủ ngữ, địa điểm hoặc hoạt động trong câu để tạo thêm câu mới. Cách này giúp chuyển từ “nhớ nghĩa” sang “biết sử dụng”.

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
1 어제 Hôm qua 어제 친구를 만났어요. Hôm qua tôi đã gặp bạn.
2 일과 Công việc hằng ngày 어제 일과가 바빴어요. Công việc hôm qua rất bận.
3 일어나다 Thức dậy 어제 일찍 일어났어요. Hôm qua tôi thức dậy sớm.
4 먹다 Ăn 점심을 먹었어요. Tôi đã ăn trưa.
5 마시다 Uống 커피를 마셨어요. Tôi đã uống cà phê.
6 보다 Xem 영화를 봤어요. Tôi đã xem phim.
7 읽다 Đọc 책을 읽었어요. Tôi đã đọc sách.
8 듣다 Nghe 음악을 들었어요. Tôi đã nghe nhạc.
9 쓰다 Viết 일기를 썼어요. Tôi đã viết nhật ký.
10 공부하다 Học 한국어를 공부했어요. Tôi đã học tiếng Hàn.
11 일하다 Làm việc 회사에서 일했어요. Tôi đã làm việc ở công ty.
12 가다 Đi 학교에 갔어요. Tôi đã đến trường.
13 오다 Đến, về 집에 왔어요. Tôi đã về nhà.
14 만나다 Gặp 선생님을 만났어요. Tôi đã gặp giáo viên.
15 전화하다 Gọi điện 부모님께 전화했어요. Tôi đã gọi điện cho bố mẹ.
16 이야기하다 Nói chuyện 친구와 이야기했어요. Tôi đã nói chuyện với bạn.
17 빌리다 Mượn 책을 빌렸어요. Tôi đã mượn sách.
18 보내다 Gửi 편지를 보냈어요. Tôi đã gửi thư.
19 편지 Lá thư 편지를 받았어요. Tôi đã nhận được thư.
20 전화를 받다 Nhận điện thoại 전화를 받았어요. Tôi đã nhận điện thoại.
21 수영하다 Bơi 수영을 했어요. Tôi đã đi bơi.
22 청소하다 Dọn dẹp 방을 청소했어요. Tôi đã dọn phòng.
23 자다 Ngủ 일찍 잤어요. Tôi đã ngủ sớm.
24 쉬다 Nghỉ ngơi 집에서 쉬었어요. Tôi đã nghỉ ngơi ở nhà.
25 운동하다 Tập thể dục 공원에서 운동했어요. Tôi đã tập thể dục ở công viên.
26 극장 Nhà hát 극장에 갔어요. Tôi đã đến nhà hát.
27 영화관 Rạp chiếu phim 영화관에서 영화를 봤어요. Tôi đã xem phim ở rạp.
28 도서관 Thư viện 도서관에서 공부했어요. Tôi đã học ở thư viện.
29 백화점 Trung tâm thương mại 백화점에 갔어요. Tôi đã đến trung tâm thương mại.
30 커피숍 Quán cà phê 커피숍에서 친구를 만났어요. Tôi gặp bạn ở quán cà phê.
31 우체국 Bưu điện 우체국에서 편지를 보냈어요. Tôi gửi thư ở bưu điện.
32 은행 Ngân hàng 은행에 갔어요. Tôi đã đến ngân hàng.
33 사무실 Văn phòng 사무실에서 일했어요. Tôi đã làm việc ở văn phòng.
34 화장실 Nhà vệ sinh 화장실에 갔어요. Tôi đã vào nhà vệ sinh.
35 운동장 Sân vận động 운동장에서 축구를 했어요. Tôi đã chơi bóng đá ở sân vận động.
36 학생식당 Nhà ăn sinh viên 학생식당에서 점심을 먹었어요. Tôi ăn trưa ở nhà ăn sinh viên.
37 기숙사 Ký túc xá 기숙사에서 쉬었어요. Tôi nghỉ ngơi ở ký túc xá.
38 텔레비전 Tivi 텔레비전을 봤어요. Tôi đã xem tivi.
39 영화 Phim 재미있는 영화를 봤어요. Tôi đã xem một bộ phim thú vị.
40 드라마 Phim truyền hình 드라마를 봤어요. Tôi đã xem phim truyền hình.
41 좋다 Tốt, hay 영화가 좋았어요. Bộ phim rất hay.
42 나쁘다 Tệ, xấu 날씨가 나빴어요. Thời tiết hôm qua xấu.
43 재미있다 Thú vị 책이 재미있었어요. Quyển sách rất thú vị.
44 재미없다 Không thú vị 수업이 재미없었어요. Buổi học không thú vị.
45 같이 Cùng nhau 친구와 같이 공부했어요. Tôi học cùng bạn.
46 우리 Chúng tôi 우리는 같이 갔어요. Chúng tôi đã đi cùng nhau.
47 숙제하다 Làm bài tập 숙제를 했어요. Tôi đã làm bài tập.
48 사진을 찍다 Chụp ảnh 사진을 많이 찍었어요. Tôi đã chụp nhiều ảnh.
49 쇼핑하다 Mua sắm 백화점에서 쇼핑했어요. Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại.
50 산책하다 Đi dạo 저녁에 산책했어요. Tôi đã đi dạo vào buổi tối.
Mẹo học động từ Với các từ như 일하다, 공부하다, 운동하다, 청소하다, hãy học kèm một địa điểm hoặc đối tượng thường xuất hiện cùng từ đó.
Mẹo luyện nói Cuối ngày, hãy tự trả lời câu hỏi “Hôm qua tôi đã làm gì?” bằng 5–7 câu tiếng Hàn sử dụng trực tiếp các từ trong bảng.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Từ vựng chỉ thực sự trở thành kiến thức của bạn khi được sử dụng thường xuyên. Hãy chia danh sách thành từng nhóm nhỏ, đọc thành tiếng câu ví dụ, tự đặt câu và ôn lại theo chu kỳ để tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.

Theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn của Duy Tân Education để tiếp tục học từ vựng theo chủ đề, củng cố ngữ pháp, luyện kỹ năng và xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình ôn thi TOPIK.

Từ khóa: Duy Tân Education · học tiếng Hàn · ôn thi TOPIK · từ vựng tiếng Hàn · từ vựng chủ đề công việc

Bài viết liên quan