Học theo nhóm phương tiện
Nhóm xe buýt, tàu điện ngầm, taxi, tàu hỏa, máy bay, ô tô và xe đạp để dễ liên tưởng và ghi nhớ.
Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ Đề: Giao Thông | Duy Tân Education
Xe buýt, tàu điện ngầm, taxi, sân bay, vé xe hay hỏi đường đều là những tình huống rất quen thuộc khi sinh sống và học tập tại Hàn Quốc. Cùng Duy Tân Education học 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề giao thông để tăng khả năng giao tiếp thực tế và bổ sung vốn từ hữu ích cho quá trình ôn thi TOPIK.
Từ việc chọn phương tiện, mua vé, chuyển tuyến đến hỏi đường và tìm điểm đến, từ vựng giao thông xuất hiện rất thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp người học tự tin hơn khi sử dụng phương tiện công cộng và xử lý các tình huống di chuyển cơ bản.
Khi học tiếng Hàn, bạn nên học theo cụm như 버스를 타다, 지하철을 타다, 길을 묻다 thay vì chỉ ghi nhớ từng danh từ. Cách học này giúp hiểu luôn cách kết hợp từ, đồng thời hỗ trợ tốt cho giao tiếp và ôn thi TOPIK.
Nhóm xe buýt, tàu điện ngầm, taxi, tàu hỏa, máy bay, ô tô và xe đạp để dễ liên tưởng và ghi nhớ.
Học theo cặp như 버스 – 버스를 타다, 기차 – 기차를 타다 để vừa nhớ phương tiện vừa nhớ cách sử dụng trong câu.
Tự mô tả lộ trình từ nhà đến trường hoặc công ty bằng các từ về phương tiện, trạm, vé, khởi hành và điểm đến.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 교통 | Giao thông | 교통이 편리해요. Giao thông thuận tiện. |
| 2 | 교통수단 | Phương tiện giao thông | 어떤 교통수단을 이용해요? Bạn sử dụng phương tiện giao thông nào? |
| 3 | 버스 | Xe buýt | 버스를 타고 학교에 가요. Tôi đi học bằng xe buýt. |
| 4 | 버스를 타다 | Đi xe buýt | 매일 버스를 타요. Mỗi ngày tôi đi xe buýt. |
| 5 | 지하철 | Tàu điện ngầm | 지하철이 빨라요. Tàu điện ngầm rất nhanh. |
| 6 | 지하철을 타다 | Đi tàu điện ngầm | 지하철을 타고 회사에 가요. Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm. |
| 7 | 택시 | Taxi | 택시를 불렀어요. Tôi đã gọi taxi. |
| 8 | 택시를 타다 | Đi taxi | 늦어서 택시를 탔어요. Vì muộn nên tôi đi taxi. |
| 9 | 기차 | Tàu hỏa | 기차를 타고 부산에 갔어요. Tôi đi Busan bằng tàu hỏa. |
| 10 | 기차를 타다 | Đi tàu hỏa | 기차를 자주 타요. Tôi thường đi tàu hỏa. |
| 11 | 비행기 | Máy bay | 비행기를 타고 제주도에 갔어요. Tôi đi Jeju bằng máy bay. |
| 12 | 비행기를 타다 | Đi máy bay | 처음 비행기를 탔어요. Lần đầu tôi đi máy bay. |
| 13 | 자동차 | Ô tô | 자동차를 샀어요. Tôi đã mua ô tô. |
| 14 | 운전하다 | Lái xe | 아버지는 운전하세요. Bố tôi lái xe. |
| 15 | 오토바이 | Xe máy | 오토바이를 타요. Tôi đi xe máy. |
| 16 | 자전거 | Xe đạp | 자전거를 타고 공원에 가요. Tôi đi công viên bằng xe đạp. |
| 17 | 자전거를 타다 | Đi xe đạp | 주말에 자전거를 타요. Cuối tuần tôi đi xe đạp. |
| 18 | 걷다 | Đi bộ | 집까지 걸어가요. Tôi đi bộ về nhà. |
| 19 | 길 | Đường | 길이 넓어요. Con đường rộng. |
| 20 | 도로 | Đường bộ | 도로가 막혀요. Đường bị tắc. |
| 21 | 횡단보도 | Vạch qua đường | 횡단보도를 건너세요. Hãy qua đường ở vạch dành cho người đi bộ. |
| 22 | 신호등 | Đèn giao thông | 신호등을 잘 보세요. Hãy chú ý đèn giao thông. |
| 23 | 초록불 | Đèn xanh | 초록불이 켜졌어요. Đèn xanh đã bật. |
| 24 | 빨간불 | Đèn đỏ | 빨간불에는 멈춰야 해요. Phải dừng khi đèn đỏ. |
| 25 | 길을 건너다 | Qua đường | 길을 조심해서 건너세요. Hãy cẩn thận khi qua đường. |
| 26 | 정류장 | Trạm dừng | 버스 정류장에서 기다려요. Tôi đợi ở trạm xe buýt. |
| 27 | 버스 정류장 | Trạm xe buýt | 버스 정류장이 어디예요? Trạm xe buýt ở đâu? |
| 28 | 지하철역 | Ga tàu điện ngầm | 지하철역이 가까워요. Ga tàu điện ngầm ở gần. |
| 29 | 기차역 | Ga tàu hỏa | 기차역에서 만나요. Hãy gặp nhau ở ga tàu. |
| 30 | 공항 | Sân bay | 공항에 일찍 갔어요. Tôi đến sân bay sớm. |
| 31 | 표 | Vé | 표를 샀어요. Tôi đã mua vé. |
| 32 | 승차권 | Vé xe, vé tàu | 승차권을 보여 주세요. Vui lòng xuất trình vé. |
| 33 | 요금 | Giá vé | 요금이 얼마예요? Giá vé là bao nhiêu? |
| 34 | 환승하다 | Chuyển tuyến | 여기에서 환승해야 해요. Phải chuyển tuyến ở đây. |
| 35 | 출발하다 | Khởi hành | 기차가 출발했어요. Tàu đã khởi hành. |
| 36 | 도착하다 | Đến nơi | 버스가 도착했어요. Xe buýt đã đến. |
| 37 | 출발 | Khởi hành | 출발 시간이 바뀌었어요. Giờ khởi hành đã thay đổi. |
| 38 | 도착 | Đến nơi | 도착 시간이 늦어요. Thời gian đến bị muộn. |
| 39 | 늦다 | Muộn | 버스가 늦었어요. Xe buýt đến muộn. |
| 40 | 빠르다 | Nhanh | 지하철이 빨라요. Tàu điện ngầm rất nhanh. |
| 41 | 느리다 | Chậm | 차가 너무 느려요. Xe chạy quá chậm. |
| 42 | 막히다 | Bị tắc | 길이 많이 막혀요. Đường bị tắc nhiều. |
| 43 | 교통사고 | Tai nạn giao thông | 교통사고가 났어요. Đã xảy ra tai nạn giao thông. |
| 44 | 안전벨트 | Dây an toàn | 안전벨트를 매세요. Hãy thắt dây an toàn. |
| 45 | 운전면허증 | Bằng lái xe | 운전면허증이 있어요. Tôi có bằng lái xe. |
| 46 | 주차장 | Bãi đỗ xe | 주차장이 넓어요. Bãi đỗ xe rộng. |
| 47 | 주차하다 | Đỗ xe | 여기에 주차했어요. Tôi đã đỗ xe ở đây. |
| 48 | 길을 묻다 | Hỏi đường | 길을 물어봤어요. Tôi đã hỏi đường. |
| 49 | 방향 | Hướng | 이 방향으로 가세요. Hãy đi theo hướng này. |
| 50 | 목적지 | Điểm đến | 목적지에 도착했어요. Tôi đã đến điểm đến. |
Từ vựng giao thông có tính ứng dụng rất cao, đặc biệt với người chuẩn bị học tập hoặc sinh sống tại Hàn Quốc. Hãy kết hợp học từ, đọc câu ví dụ và tự mô phỏng các tình huống như đi tàu điện ngầm, mua vé hay hỏi đường để tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ.
Theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn của Duy Tân Education để tiếp tục học từ vựng theo chủ đề, củng cố ngữ pháp, luyện giao tiếp và xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình ôn thi TOPIK.
Từ khóa: Duy Tân Education · học tiếng Hàn · ôn thi TOPIK · từ vựng tiếng Hàn · từ vựng chủ đề giao thông
Tìm kiếm nhanh
Bài viết liên quan
Trụ sở chính: Tòa nhà Prime – 3D Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TP.HCM
Các văn phòng đại diện:
- Tỉnh Quảng Ninh: Số 39 Thôn 4, Xã Quảng Long, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh
- Thành phố Đà Nẵng: 46 Quách Xân, P.An Khê, TP. Đà Nẵng
- Tỉnh Nghệ An: 34 Trần Thủ Độ, Phường Trường Vinh, Nghệ An
- Tỉnh An Giang: ấp Ngọc Lợi, Ngọc Chúc, An Giang (Kiên Giang cũ)
Chi nhánh
- Tỉnh Cần Thơ: Cổng B Cao Đẳng Cần Thơ 413 đường 30/4, phường Hưng Lợi, TP. Cần Thơ.
Liên kết nhanh
Subscribe new
Để lại thông tin mua hàng,
chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay
Khóa học đã chọn (0 )
Thông báo