Tự Học Tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn Theo Chủ Đề Cuộc Gặp Gỡ | Duy Tân Education

Ngày đăng: 23/09/2026 09:37 AM
Tự học tiếng Hàn cùng Duy Tân Education

50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề cuộc gặp gỡ: hẹn gặp, giao lưu và trò chuyện tự nhiên hơn

Hẹn gặp bạn bè, tham dự một buổi họp mặt, nhận lời mời, trò chuyện hay cùng nhau tạo kỷ niệm đều là những tình huống quen thuộc trong giao tiếp. Cùng Duy Tân Education học 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề cuộc gặp gỡ để mở rộng vốn từ và hỗ trợ quá trình ôn thi TOPIK.

Từ vựng cuộc gặp gỡ – học theo từng tình huống giao tiếp

Một cuộc gặp gỡ có thể bắt đầu từ việc hẹn thời gian, chọn địa điểm, gửi lời mời, chờ đợi rồi cùng trò chuyện, chụp ảnh, tặng quà hoặc dùng bữa. Khi học các từ theo đúng trình tự của một tình huống thực tế, bạn sẽ dễ liên kết và ghi nhớ hơn so với việc học từng từ riêng lẻ.

Khi học tiếng Hàn, hãy chú ý đến các cụm từ có tính ứng dụng cao như 약속하다, 초대하다, 참석하다, 사진을 찍다 hay 다음에 또 만나요. Việc học cả cụm và câu ví dụ sẽ hỗ trợ tốt cho giao tiếp cũng như ôn thi TOPIK.

01

Học theo trình tự cuộc hẹn

Bắt đầu từ hẹn gặp, xác định thời gian – địa điểm, tham dự, trò chuyện, chụp ảnh và kết thúc buổi gặp.

02

Ghép từ thành tình huống

Thay vì học riêng từng từ, hãy thử tạo một câu chuyện ngắn về buổi gặp gỡ với bạn bè hoặc đồng nghiệp.

03

Luyện hội thoại hai vai

Tự đóng vai người mời và người được mời để luyện câu hẹn, hỏi giờ, đổi địa điểm và nói lời tạm biệt.

50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề cuộc gặp gỡ

Tips học nhanh: Chia danh sách thành các nhóm nhỏ: hẹn gặp – lời mời, thời gian – địa điểm, tiệc – hoạt động giao lưu, trò chuyện – chụp ảnh – quà tặng và kết thúc buổi gặp. Sau mỗi nhóm, hãy tự kể lại một cuộc gặp bằng 4–5 câu tiếng Hàn.
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
1 모임 Buổi gặp gỡ, buổi họp mặt 오늘 모임이 있어요. Hôm nay có buổi họp mặt.
2 모이다 Tập trung, tụ họp 친구들이 공원에 모였어요. Các bạn đã tụ họp ở công viên.
3 만나다 Gặp gỡ 친구를 만났어요. Tôi đã gặp bạn.
4 약속 Cuộc hẹn 친구와 약속이 있어요. Tôi có hẹn với bạn.
5 약속하다 Hẹn 내일 만나기로 약속했어요. Chúng tôi hẹn gặp nhau vào ngày mai.
6 초대 Lời mời 생일 파티 초대를 받았어요. Tôi đã nhận được lời mời sinh nhật.
7 초대하다 Mời 친구를 집에 초대했어요. Tôi đã mời bạn đến nhà.
8 초대받다 Được mời 결혼식에 초대받았어요. Tôi được mời đến đám cưới.
9 참석하다 Tham dự 회의에 참석했어요. Tôi đã tham dự cuộc họp.
10 참석자 Người tham dự 참석자가 많았어요. Có nhiều người tham dự.
11 모임 장소 Địa điểm gặp mặt 모임 장소가 어디예요? Địa điểm gặp mặt ở đâu?
12 장소 Địa điểm 장소를 변경했어요. Đã thay đổi địa điểm.
13 시간 Thời gian 모임 시간이 몇 시예요? Buổi họp lúc mấy giờ?
14 일정 Lịch trình 일정을 확인하세요. Hãy kiểm tra lịch trình.
15 정하다 Quyết định 모임 날짜를 정했어요. Đã quyết định ngày họp mặt.
16 변경하다 Thay đổi 시간을 변경했어요. Đã thay đổi thời gian.
17 늦다 Đến muộn 조금 늦을 것 같아요. Có lẽ tôi sẽ đến muộn một chút.
18 기다리다 Chờ 친구를 기다리고 있어요. Tôi đang chờ bạn.
19 도착하다 Đến nơi 방금 도착했어요. Tôi vừa đến.
20 출발하다 Xuất phát 지금 출발할게요. Bây giờ tôi sẽ xuất phát.
21 회식 Tiệc liên hoan công ty 오늘 회식이 있어요. Hôm nay có tiệc liên hoan công ty.
22 동아리 Câu lạc bộ 동아리 모임에 갔어요. Tôi đã đến buổi sinh hoạt câu lạc bộ.
23 동호회 Hội nhóm sở thích 사진 동호회에 가입했어요. Tôi đã tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.
24 파티 Bữa tiệc 파티가 정말 재미있었어요. Bữa tiệc rất vui.
25 생일 파티 Tiệc sinh nhật 생일 파티에 갔어요. Tôi đã đi dự tiệc sinh nhật.
26 환영회 Tiệc chào mừng 신입생 환영회가 있어요. Có tiệc chào mừng tân sinh viên.
27 송별회 Tiệc chia tay 송별회를 열었어요. Chúng tôi đã tổ chức tiệc chia tay.
28 축하하다 Chúc mừng 졸업을 축하해요. Chúc mừng tốt nghiệp.
29 인사하다 Chào hỏi 모두에게 인사했어요. Tôi đã chào mọi người.
30 소개하다 Giới thiệu 친구를 소개했어요. Tôi đã giới thiệu bạn.
31 자기소개 Tự giới thiệu 자기소개를 했어요. Tôi đã tự giới thiệu.
32 대화 Cuộc trò chuyện 즐거운 대화를 나눴어요. Chúng tôi đã có cuộc trò chuyện vui vẻ.
33 이야기하다 Trò chuyện 오랜만에 이야기를 했어요. Lâu rồi chúng tôi mới trò chuyện.
34 웃다 Cười 모두 함께 웃었어요. Mọi người cùng cười.
35 사진 Ảnh 사진을 많이 찍었어요. Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh.
36 사진을 찍다 Chụp ảnh 기념사진을 찍었어요. Chúng tôi đã chụp ảnh lưu niệm.
37 기념사진 Ảnh kỷ niệm 기념사진을 보냈어요. Tôi đã gửi ảnh kỷ niệm.
38 선물 Quà tặng 선물을 준비했어요. Tôi đã chuẩn bị quà.
39 선물을 주다 Tặng quà 친구에게 선물을 줬어요. Tôi đã tặng quà cho bạn.
40 선물을 받다 Nhận quà 생일 선물을 받았어요. Tôi đã nhận quà sinh nhật.
41 음식 Đồ ăn 맛있는 음식을 먹었어요. Chúng tôi đã ăn món ngon.
42 음료 Đồ uống 음료를 마셨어요. Tôi đã uống nước.
43 예약하다 Đặt trước 식당을 예약했어요. Tôi đã đặt nhà hàng.
44 계산하다 Thanh toán 제가 계산할게요. Để tôi thanh toán.
45 더치페이 Chia tiền (AA) 더치페이할까요? Chúng ta chia tiền nhé?
46 즐겁다 Vui vẻ 정말 즐거웠어요. Thật sự rất vui.
47 추억 Kỷ niệm 좋은 추억을 만들었어요. Chúng tôi đã tạo nên những kỷ niệm đẹp.
48 헤어지다 Chia tay, tạm biệt 이제 헤어질 시간이에요. Đã đến lúc tạm biệt.
49 다음에 또 만나요 Hẹn gặp lại 다음에 또 만나요. Hẹn gặp lại lần sau nhé.
50 모임을 마치다 Kết thúc buổi gặp mặt 모임을 즐겁게 마쳤어요. Chúng tôi đã kết thúc buổi gặp mặt trong không khí vui vẻ.
Mẹo ghi nhớ theo chuỗi hành động Hãy liên kết 약속 → 초대 → 참석 → 인사 → 대화 → 사진 → 선물 → 헤어지다 thành một câu chuyện. Chuỗi logic giúp nhớ từ lâu hơn.
Mẹo luyện giao tiếp Tạo đoạn hội thoại có các tình huống đến muộn, đổi thời gian, đặt nhà hàng, chia tiền và hẹn gặp lại để luyện từ trong ngữ cảnh thực tế.

Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK

Từ vựng về các cuộc gặp gỡ rất phù hợp để luyện theo hội thoại. Hãy thử kể lại một buổi gặp bạn bè, buổi sinh hoạt câu lạc bộ hoặc bữa tiệc bằng các từ trong bảng để vừa ghi nhớ từ mới vừa luyện cách diễn đạt tự nhiên.

Theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn của Duy Tân Education để tiếp tục học từ vựng theo chủ đề, củng cố ngữ pháp, luyện giao tiếp và xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình ôn thi TOPIK.

Từ khóa: Duy Tân Education · học tiếng Hàn · ôn thi TOPIK · từ vựng tiếng Hàn · từ vựng chủ đề cuộc gặp gỡ

Bài viết liên quan