Từ vựng tiếng Hàn chủ đề: Phim ảnh
50 từ vựng tiếng Hàn hữu ích giúp bạn nói về phim ảnh, diễn viên, thể loại phim, rạp chiếu phim, quá trình sản xuất và cảm nhận về một bộ phim.
Giới thiệu
Phim ảnh không chỉ là một chủ đề quen thuộc trong đời sống mà còn là nguồn tài liệu thú vị khi học tiếng Hàn. Thông qua phim, người học có thể tiếp xúc với cách diễn đạt, hội thoại và nhiều từ vựng được sử dụng trong các tình huống thực tế.
Trong bài học này, Duy Tân Education tổng hợp 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề Phim ảnh, từ các khái niệm cơ bản như phim, diễn viên, đạo diễn đến thể loại phim, cốt truyện, diễn xuất, quay phim và đánh giá một tác phẩm.
Hãy học từ mới cùng câu ví dụ thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Cách học này giúp bạn hiểu ngữ cảnh sử dụng và hỗ trợ tốt hơn cho quá trình giao tiếp cũng như ôn thi TOPIK.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Phim ảnh
Dưới đây là 50 từ vựng thường gặp khi nói về phim ảnh. Câu ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từng từ trong ngữ cảnh thực tế.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 영화 | Phim, điện ảnh | 영화를 보는 것을 좋아해요. Tôi thích xem phim. |
| 2 | 배우 | Diễn viên | 좋아하는 배우가 있어요. Tôi có diễn viên yêu thích. |
| 3 | 여배우 | Nữ diễn viên | 그 여배우는 연기를 잘해요. Nữ diễn viên đó diễn xuất rất tốt. |
| 4 | 남자 배우 | Nam diễn viên | 그 남자 배우는 유명해요. Nam diễn viên đó nổi tiếng. |
| 5 | 주인공 | Nhân vật chính | 주인공이 어려움을 극복해요. Nhân vật chính vượt qua khó khăn. |
| 6 | 등장인물 | Nhân vật trong phim | 등장인물이 많아요. Phim có nhiều nhân vật. |
| 7 | 감독 | Đạo diễn | 유명한 감독이 만든 영화예요. Đây là bộ phim do một đạo diễn nổi tiếng thực hiện. |
| 8 | 영화관 | Rạp chiếu phim | 주말에 영화관에 갈 거예요. Cuối tuần tôi sẽ đi rạp chiếu phim. |
| 9 | 상영 | Chiếu phim | 이 영화는 오늘부터 상영해요. Bộ phim này được chiếu từ hôm nay. |
| 10 | 상영하다 | Chiếu | 저녁에 영화를 상영해요. Buổi tối họ chiếu phim. |
| 11 | 개봉 | Công chiếu, phát hành | 새 영화가 다음 달에 개봉해요. Bộ phim mới sẽ công chiếu vào tháng sau. |
| 12 | 개봉하다 | Công chiếu, phát hành | 이 영화는 8월에 개봉했어요. Bộ phim này đã công chiếu vào tháng 8. |
| 13 | 장르 | Thể loại | 어떤 장르의 영화를 좋아해요? Bạn thích phim thể loại nào? |
| 14 | 액션 영화 | Phim hành động | 액션 영화를 자주 봐요 . Tôi thường xem phim hành động. |
| 15 | 로맨스 영화 | Phim tình cảm | 로맨스 영화를 좋아해요. Tôi thích phim tình cảm. |
| 16 | 코미디 영화 | Phim hài | 코미디 영화라서 재미있어요. Vì là phim hài nên rất thú vị. |
| 17 | 공포 영화 | Phim kinh dị | 공포 영화는 무서워서 잘 못 봐요. Tôi không xem được phim kinh dị vì nó đáng sợ. |
| 18 | 스릴러 | Phim giật gân | 스릴러 영화는 긴장감이 있어요. Phim giật gân có cảm giác hồi hộp. |
| 19 | 드라마 | Phim chính kịch | 주말마다 드라마를 봐요. Cuối tuần nào tôi cũng xem phim truyền hình. |
| 20 | 애니메이션 | Phim hoạt hình | 아이와 함께 애니메이션을 봤어요. Tôi đã xem phim hoạt hình cùng con. |
| 21 | 다큐멘터리 | Phim tài liệu | 역사 다큐멘터리를 좋아해요. Tôi thích phim tài liệu lịch sử. |
| 22 | 판타지 | Phim giả tưởng | 판타지 영화를 좋아해요. Tôi thích phim giả tưởng. |
| 23 | 공상 과학 영화 | Phim khoa học viễn tưởng | 공상 과학 영화를 봤어요. Tôi đã xem một bộ phim khoa học viễn tưởng. |
| 24 | 줄거리 | Cốt truyện | 영화의 줄거리가 재미있어요. Cốt truyện của bộ phim rất thú vị. |
| 25 | 장면 | Cảnh phim | 가장 기억에 남는 장면이 있어요. Có một cảnh phim khiến tôi nhớ nhất. |
| 26 | 대사 | Lời thoại | 이 영화의 대사가 인상적이에요. Lời thoại của bộ phim này rất ấn tượng. |
| 27 | 연기 | Diễn xuất | 배우들의 연기가 훌륭해요. Diễn xuất của các diễn viên rất tuyệt vời. |
| 28 | 연기하다 | Diễn xuất, đóng phim | 그 배우는 주인공을 연기했어요. Diễn viên đó đã đóng vai chính. |
| 29 | 촬영 | Quay phim | 영화 촬영이 시작됐어요. Việc quay phim đã bắt đầu. |
| 30 | 촬영하다 | Quay phim | 제주도에서 영화를 촬영했어요. Họ đã quay phim ở đảo Jeju. |
| 31 | 각본 | Kịch bản | 각본이 아주 재미있어요. Kịch bản rất thú vị. |
| 32 | 제작 | Sản xuất | 이 영화는 한국에서 제작됐어요. Bộ phim này được sản xuất tại Hàn Quốc. |
| 33 | 제작하다 | Sản xuất | 새 영화를 제작하고 있어요. Họ đang sản xuất một bộ phim mới. |
| 34 | 음악 | Âm nhạc, nhạc phim | 영화 음악이 정말 좋아요. Nhạc phim thực sự rất hay. |
| 35 | 배경음악 | Nhạc nền | 배경음악이 분위기를 잘 살려요. Nhạc nền làm nổi bật không khí rất tốt. |
| 36 | 예고편 | Trailer | 영화 예고편을 봤어요 . Tôi đã xem trailer của bộ phim. |
| 37 | 티켓 | Vé | 영화 티켓을 두 장 샀어요. Tôi đã mua hai vé xem phim. |
| 38 | 좌석 | Ghế ngồi | 좋은 좌석을 예약했어요. Tôi đã đặt một chỗ ngồi đẹp. |
| 39 | 관객 | Khán giả | 관객이 영화를 보면서 웃었어요. Khán giả đã cười khi xem phim. |
| 40 | 평점 | Điểm đánh giá | 이 영화는 평점이 높아요. Bộ phim này có điểm đánh giá cao. |
| 41 | 리뷰 | Bài đánh giá, review | 영화 리뷰를 읽어 봤어요. Tôi đã đọc thử bài đánh giá phim. |
| 42 | 추천하다 | Giới thiệu, đề xuất | 이 영화를 친구에게 추천하고 싶어요. Tôi muốn giới thiệu bộ phim này cho bạn. |
| 43 | 재미있다 | Thú vị, hay | 이 영화는 정말 재미있어요. Bộ phim này thực sự rất hay. |
| 44 | 지루하다 | Nhàm chán | 영화가 조금 지루했어요. Bộ phim hơi nhàm chán. |
| 45 | 감동적이다 | Cảm động | 마지막 장면이 감동적이에요. Cảnh cuối rất cảm động. |
| 46 | 무섭다 | Đáng sợ | 이 영화는 생각보다 무서워요. Bộ phim này đáng sợ hơn tôi nghĩ. |
| 47 | 흥미롭다 | Thú vị, hấp dẫn | 영화의 내용이 흥미로워요. Nội dung bộ phim rất hấp dẫn. |
| 48 | 명작 | Kiệt tác | 이 영화는 정말 명작이에요 . Bộ phim này thực sự là một kiệt tác. |
| 49 | 흥행 | Thành công về doanh thu | 그 영화는 큰 흥행을 거뒀어요. Bộ phim đó đã đạt thành công lớn về doanh thu. |
| 50 | 작품 | Tác phẩm | 이 영화는 훌륭한 작품이에요. Bộ phim này là một tác phẩm xuất sắc. |
Thay vì học 50 từ cùng lúc, bạn có thể chia thành từng nhóm: nhân vật và rạp phim, thể loại phim, nội dung và sản xuất, đánh giá và cảm nhận.
Sau mỗi nhóm, hãy chọn một bộ phim bạn từng xem và thử tự giới thiệu bằng tiếng Hàn. Ví dụ: phim thuộc thể loại gì, diễn viên là ai, cốt truyện thế nào và cảm nhận của bạn sau khi xem.
Hãy chọn một bộ phim Hàn Quốc bạn yêu thích và thử viết 5 câu ngắn bằng tiếng Hàn. Bạn có thể lần lượt giới thiệu 장르 (thể loại), 주인공 (nhân vật chính), 줄거리 (cốt truyện), 연기 (diễn xuất) và cảm nhận của mình về bộ phim.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Học từ vựng theo từng chủ đề giúp bạn xây dựng vốn từ có hệ thống, dễ liên tưởng và thuận tiện hơn khi áp dụng vào giao tiếp thực tế.
Hãy tiếp tục theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn cùng Duy Tân Education để học thêm từ vựng, ngữ pháp và các kiến thức hữu ích cho quá trình ôn thi TOPIK.



