-기 마련이다
Dùng để diễn tả một sự việc mang tính tất yếu, thường xảy ra theo lẽ tự nhiên hoặc theo quy luật thông thường. Người nói cho rằng điều đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra.
| STT | Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 01 | Động từ / Tính từ | V/A-기 마련이다 | Thường là..., vốn dĩ là..., tất nhiên sẽ... |
| 02 | Danh từ | N이/가 되도록 | Cấu trúc danh từ được ghi trong tài liệu gốc. |



