Từ vựng tiếng Hàn chủ đề: Internet
50 từ vựng tiếng Hàn về Internet giúp bạn làm quen với các từ thường gặp khi tìm kiếm thông tin, sử dụng website, mạng xã hội, tải tệp, mua sắm trực tuyến và bảo vệ thông tin cá nhân.
Giới thiệu
Internet đã trở thành một phần quen thuộc trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày. Từ việc tìm kiếm thông tin, gửi email, sử dụng mạng xã hội đến học trực tuyến, chúng ta thường xuyên gặp những thuật ngữ liên quan đến Internet.
Đối với người học tiếng Hàn, việc nắm được các từ như 인터넷, 웹사이트, 로그인, 다운로드하다 hay 개인정보 sẽ giúp bạn dễ dàng sử dụng các nền tảng tiếng Hàn và hiểu nội dung trong nhiều tình huống thực tế.
Cùng Duy Tân Education học 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề Internet – 인터넷 qua bảng từ vựng và các câu ví dụ dưới đây.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Internet
Dưới đây là 50 từ vựng trong tài liệu, kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn dễ dàng ghi nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh.
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 1 | 인터넷 | Internet | 인터넷으로 뉴스를 자주 봐요.Tôi thường xem tin tức trên Internet. |
| 2 | 인터넷을 사용하다 | Sử dụng Internet | 매일 인터넷을 사용해요.Tôi sử dụng Internet mỗi ngày. |
| 3 | 웹사이트 | Trang web | 이 웹사이트에서 정보를 찾을 수 있어요.Có thể tìm thông tin trên trang web này. |
| 4 | 홈페이지 | Trang chủ | 회사 홈페이지를 방문했어요.Tôi đã truy cập trang chủ của công ty. |
| 5 | 검색하다 | Tìm kiếm | 인터넷에서 필요한 정보를 검색했어요.Tôi đã tìm kiếm thông tin cần thiết trên Internet. |
| 6 | 검색어 | Từ khóa tìm kiếm | 검색어를 정확하게 입력하세요.Hãy nhập từ khóa tìm kiếm chính xác. |
| 7 | 검색 엔진 | Công cụ tìm kiếm | 검색 엔진을 이용해서 정보를 찾았어요.Tôi đã tìm thông tin bằng công cụ tìm kiếm. |
| 8 | 온라인 | Trực tuyến | 온라인으로 수업을 들어요.Tôi học trực tuyến. |
| 9 | 오프라인 | Ngoại tuyến, trực tiếp | 오프라인에서도 만날 수 있어요.Có thể gặp nhau trực tiếp. |
| 10 | 인터넷 연결 | Kết nối Internet | 인터넷 연결이 끊겼어요.Kết nối Internet bị ngắt. |
| 11 | 와이파이 | Wi-Fi | 여기에서 무료 와이파이를 사용할 수 있어요.Có thể sử dụng Wi-Fi miễn phí ở đây. |
| 12 | 네트워크 | Mạng | 네트워크 상태가 좋지 않아요.Tình trạng mạng không tốt. |
| 13 | 계정 | Tài khoản | 새 계정을 만들었어요.Tôi đã tạo tài khoản mới. |
| 14 | 아이디 | Tên đăng nhập, ID | 아이디를 입력하세요.Hãy nhập ID. |
| 15 | 비밀번호 | Mật khẩu | 비밀번호를 잊어버렸어요.Tôi đã quên mật khẩu. |
| 16 | 로그인 | Đăng nhập | 먼저 로그인해 주세요.Trước tiên hãy đăng nhập. |
| 17 | 로그아웃 | Đăng xuất | 사용 후에는 로그아웃하세요.Sau khi sử dụng hãy đăng xuất. |
| 18 | 회원가입 | Đăng ký thành viên | 웹사이트에서 회원가입을 했어요.Tôi đã đăng ký thành viên trên trang web. |
| 19 | 회원 | Thành viên | 회원만 이용할 수 있어요.Chỉ thành viên mới có thể sử dụng. |
| 20 | 프로필 | Hồ sơ cá nhân | 프로필 사진을 바꿨어요.Tôi đã đổi ảnh hồ sơ. |
| 21 | 게시물 | Bài đăng | 새 게시물을 올렸어요.Tôi đã đăng một bài viết mới. |
| 22 | 게시판 | Bảng tin, diễn đàn | 게시판에 질문을 남겼어요.Tôi đã để lại câu hỏi trên diễn đàn. |
| 23 | 댓글 | Bình luận | 댓글을 확인했어요.Tôi đã kiểm tra bình luận. |
| 24 | 좋아요 | Lượt thích | 이 게시물에 좋아요를 눌렀어요.Tôi đã nhấn thích bài đăng này. |
| 25 | 공유하다 | Chia sẻ | 친구에게 게시물을 공유했어요.Tôi đã chia sẻ bài đăng cho bạn. |
| 26 | 팔로우하다 | Theo dõi | 좋아하는 사람을 팔로우했어요.Tôi đã theo dõi người mình thích. |
| 27 | 구독하다 | Đăng ký theo dõi | 유튜브 채널을 구독했어요.Tôi đã đăng ký kênh YouTube. |
| 28 | 알림 | Thông báo | 새로운 알림이 왔어요.Có thông báo mới. |
| 29 | 메시지 | Tin nhắn | 친구에게 메시지를 보냈어요.Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn. |
| 30 | 이메일 | 이메일로 파일을 보냈어요.Tôi đã gửi tệp qua email. | |
| 31 | 파일 | Tệp, file | 파일을 다운로드했어요.Tôi đã tải tệp xuống. |
| 32 | 첨부 파일 | Tệp đính kèm | 이메일에 첨부 파일이 있어요.Email có tệp đính kèm. |
| 33 | 다운로드하다 | Tải xuống | 자료를 다운로드했어요.Tôi đã tải tài liệu xuống. |
| 34 | 업로드하다 | Tải lên | 사진을 인터넷에 업로드했어요.Tôi đã tải ảnh lên Internet. |
| 35 | 저장하다 | Lưu | 중요한 자료를 저장했어요.Tôi đã lưu tài liệu quan trọng. |
| 36 | 삭제하다 | Xóa | 필요 없는 파일을 삭제했어요.Tôi đã xóa tệp không cần thiết. |
| 37 | 클릭하다 | Nhấp, click | 이 버튼을 클릭하세요.Hãy nhấp vào nút này. |
| 38 | 링크 | Đường liên kết, link | 링크를 보내 주세요.Hãy gửi đường link cho tôi. |
| 39 | 블로그 | Blog | 여행 블로그를 읽었어요.Tôi đã đọc blog du lịch. |
| 40 | 소셜 미디어 | Mạng xã hội | 소셜 미디어를 자주 이용해요.Tôi thường sử dụng mạng xã hội. |
| 41 | SNS | Mạng xã hội | SNS에서 새로운 친구를 만났어요.Tôi đã gặp bạn mới trên mạng xã hội. |
| 42 | 유튜브 | YouTube | 유튜브에서 한국어 영상을 봐요.Tôi xem video tiếng Hàn trên YouTube. |
| 43 | 동영상 | Video | 재미있는 동영상을 봤어요.Tôi đã xem một video thú vị. |
| 44 | 실시간 방송 | Phát sóng trực tiếp | 실시간 방송을 보고 있어요.Tôi đang xem phát sóng trực tiếp. |
| 45 | 온라인 쇼핑 | Mua sắm trực tuyến | 온라인 쇼핑을 자주 해요.Tôi thường mua sắm trực tuyến. |
| 46 | 인터넷 쇼핑몰 | Cửa hàng trực tuyến | 인터넷 쇼핑몰에서 옷을 샀어요.Tôi đã mua quần áo ở cửa hàng trực tuyến. |
| 47 | 개인정보 | Thông tin cá nhân | 인터넷에서 개인정보를 조심해야 해요.Cần cẩn thận với thông tin cá nhân trên Internet. |
| 48 | 해킹 | Hacking, xâm nhập trái phép | 계정이 해킹당했어요.Tài khoản của tôi đã bị hack. |
| 49 | 바이러스 | Virus | 컴퓨터에 바이러스가 생겼어요.Máy tính bị nhiễm virus. |
| 50 | 인터넷 중독 | Nghiện Internet | 인터넷 중독을 조심해야 해요.Cần cẩn thận với chứng nghiện Internet. |
Bạn có thể chia 50 từ thành các nhóm nhỏ: truy cập Internet, tài khoản, mạng xã hội, tệp và thao tác trực tuyến, mua sắm online và an toàn Internet.
Ví dụ, với nhóm tài khoản hãy học cùng lúc 계정 (tài khoản), 아이디 (ID), 비밀번호 (mật khẩu), 로그인 (đăng nhập) và 로그아웃 (đăng xuất). Đây đều là những từ bạn có thể gặp thường xuyên khi sử dụng website hoặc ứng dụng tiếng Hàn.
Hãy thử mô tả bằng tiếng Hàn các thao tác bạn thường thực hiện khi sử dụng Internet: đăng nhập tài khoản, tìm kiếm thông tin, xem video, gửi tin nhắn, tải tệp hoặc sử dụng mạng xã hội.
Sau đó, thử viết một đoạn ngắn sử dụng các từ 인터넷, 검색하다, 로그인, 게시물, 다운로드하다, 소셜 미디어, 개인정보. Việc đặt nhiều từ trong cùng một ngữ cảnh sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn so với học từng từ riêng lẻ.
Cùng Duy Tân Education học tiếng Hàn – ôn thi TOPIK
Internet là chủ đề gần gũi với đời sống hiện đại và có nhiều từ vựng được sử dụng thường xuyên trong học tập, công việc cũng như giao tiếp hằng ngày. Hãy kết hợp từ mới với câu ví dụ và những thao tác bạn thực hiện mỗi ngày để ghi nhớ tự nhiên hơn.
Tiếp tục theo dõi chuyên mục Tự học tiếng Hàn cùng Duy Tân Education để bổ sung từ vựng, ngữ pháp và kiến thức hữu ích cho quá trình ôn thi TOPIK.



